causing

[Mỹ]/[ˈkɔːzɪŋ]/
[Anh]/[ˈkɔːzɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có tác dụng gây ra điều gì đó
n. hành động gây ra điều gì đó
v. khiến điều gì đó xảy ra; tạo ra; sản xuất
Word Forms
số nhiềucausings

Cụm từ & Cách kết hợp

causing damage

gây ra thiệt hại

causing problems

gây ra vấn đề

causing concern

gây ra lo ngại

causing confusion

gây ra sự bối rối

causing delays

gây ra sự chậm trễ

caused by

do… gây ra

causing issues

gây ra các vấn đề

causing friction

gây ra sự ma sát

causing pain

gây ra đau đớn

causing harm

gây ra tác hại

Câu ví dụ

the heavy rain was causing widespread flooding in the region.

Trận mưa lớn gây ra tình trạng ngập lụt trên diện rộng trong khu vực.

his careless actions were causing a lot of problems for the team.

Những hành động bất cẩn của anh ấy đang gây ra rất nhiều vấn đề cho đội.

the loud noise was causing the baby to cry uncontrollably.

Tiếng ồn lớn khiến em bé khóc không ngừng.

increased stress is causing many people to experience headaches.

Căng thẳng gia tăng khiến nhiều người phải đối mặt với chứng đau đầu.

the faulty wiring was causing a dangerous electrical short circuit.

Dây điện bị lỗi đang gây ra chập điện nguy hiểm.

the new policy is causing significant changes in the workplace.

Quy định mới đang gây ra những thay đổi đáng kể trong công sở.

the lack of sleep was causing him to feel irritable and tired.

Thiếu ngủ khiến anh ấy cảm thấy cáu kỉnh và mệt mỏi.

the rapid growth of the city is causing environmental concerns.

Sự phát triển nhanh chóng của thành phố đang gây ra những lo ngại về môi trường.

the economic downturn is causing job losses across the country.

Sự suy thoái kinh tế đang gây ra mất việc làm trên cả nước.

the ongoing conflict is causing immense suffering for the civilian population.

Xung đột đang diễn ra đang gây ra những đau khổ to lớn cho dân thường.

the unexpected announcement was causing confusion among the employees.

Thông báo bất ngờ đang gây ra sự hoang mang trong số các nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay