| số nhiều | causings |
causing damage
gây ra thiệt hại
causing problems
gây ra vấn đề
causing concern
gây ra lo ngại
causing confusion
gây ra sự bối rối
causing delays
gây ra sự chậm trễ
caused by
do… gây ra
causing issues
gây ra các vấn đề
causing friction
gây ra sự ma sát
causing pain
gây ra đau đớn
causing harm
gây ra tác hại
the heavy rain was causing widespread flooding in the region.
Trận mưa lớn gây ra tình trạng ngập lụt trên diện rộng trong khu vực.
his careless actions were causing a lot of problems for the team.
Những hành động bất cẩn của anh ấy đang gây ra rất nhiều vấn đề cho đội.
the loud noise was causing the baby to cry uncontrollably.
Tiếng ồn lớn khiến em bé khóc không ngừng.
increased stress is causing many people to experience headaches.
Căng thẳng gia tăng khiến nhiều người phải đối mặt với chứng đau đầu.
the faulty wiring was causing a dangerous electrical short circuit.
Dây điện bị lỗi đang gây ra chập điện nguy hiểm.
the new policy is causing significant changes in the workplace.
Quy định mới đang gây ra những thay đổi đáng kể trong công sở.
the lack of sleep was causing him to feel irritable and tired.
Thiếu ngủ khiến anh ấy cảm thấy cáu kỉnh và mệt mỏi.
the rapid growth of the city is causing environmental concerns.
Sự phát triển nhanh chóng của thành phố đang gây ra những lo ngại về môi trường.
the economic downturn is causing job losses across the country.
Sự suy thoái kinh tế đang gây ra mất việc làm trên cả nước.
the ongoing conflict is causing immense suffering for the civilian population.
Xung đột đang diễn ra đang gây ra những đau khổ to lớn cho dân thường.
the unexpected announcement was causing confusion among the employees.
Thông báo bất ngờ đang gây ra sự hoang mang trong số các nhân viên.
causing damage
gây ra thiệt hại
causing problems
gây ra vấn đề
causing concern
gây ra lo ngại
causing confusion
gây ra sự bối rối
causing delays
gây ra sự chậm trễ
caused by
do… gây ra
causing issues
gây ra các vấn đề
causing friction
gây ra sự ma sát
causing pain
gây ra đau đớn
causing harm
gây ra tác hại
the heavy rain was causing widespread flooding in the region.
Trận mưa lớn gây ra tình trạng ngập lụt trên diện rộng trong khu vực.
his careless actions were causing a lot of problems for the team.
Những hành động bất cẩn của anh ấy đang gây ra rất nhiều vấn đề cho đội.
the loud noise was causing the baby to cry uncontrollably.
Tiếng ồn lớn khiến em bé khóc không ngừng.
increased stress is causing many people to experience headaches.
Căng thẳng gia tăng khiến nhiều người phải đối mặt với chứng đau đầu.
the faulty wiring was causing a dangerous electrical short circuit.
Dây điện bị lỗi đang gây ra chập điện nguy hiểm.
the new policy is causing significant changes in the workplace.
Quy định mới đang gây ra những thay đổi đáng kể trong công sở.
the lack of sleep was causing him to feel irritable and tired.
Thiếu ngủ khiến anh ấy cảm thấy cáu kỉnh và mệt mỏi.
the rapid growth of the city is causing environmental concerns.
Sự phát triển nhanh chóng của thành phố đang gây ra những lo ngại về môi trường.
the economic downturn is causing job losses across the country.
Sự suy thoái kinh tế đang gây ra mất việc làm trên cả nước.
the ongoing conflict is causing immense suffering for the civilian population.
Xung đột đang diễn ra đang gây ra những đau khổ to lớn cho dân thường.
the unexpected announcement was causing confusion among the employees.
Thông báo bất ngờ đang gây ra sự hoang mang trong số các nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay