engine-powered

[US]/[ˈendʒɪn ˈpaʊərd]/
[UK]/[ˈendʒɪn ˈpaʊərd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Được dẫn động hoặc vận hành bởi một động cơ; Sử dụng động cơ làm nguồn năng lượng.

Phrases & Collocations

engine-powered vehicle

phương tiện chạy bằng động cơ

engine-powered machinery

máy móc chạy bằng động cơ

engine-powered lawnmower

máy cắt cỏ chạy bằng động cơ

engine-powered saw

máy cắt chạy bằng động cơ

engine-powered boat

thuyền chạy bằng động cơ

being engine-powered

chạy bằng động cơ

engine-powered equipment

thiết bị chạy bằng động cơ

engine-powered generator

máy phát điện chạy bằng động cơ

engine-powered tools

các công cụ chạy bằng động cơ

engine-powered cars

xe hơi chạy bằng động cơ

Example Sentences

the old tractor was engine-powered and incredibly reliable.

Chiếc máy cày cũ được dẫn động bằng động cơ và cực kỳ đáng tin cậy.

we watched a demonstration of an engine-powered lawnmower.

Chúng tôi đã xem một buổi trình diễn về máy cắt cỏ được dẫn động bằng động cơ.

the engine-powered wheelchair gave her a new sense of freedom.

Chiếc xe lăn được dẫn động bằng động cơ mang lại cho cô ấy một cảm giác tự do mới.

the boat had a powerful engine-powered motor.

Chiếc thuyền có một động cơ mạnh mẽ được dẫn động bằng động cơ.

he prefers engine-powered tools over battery-operated ones.

Ông ấy ưa thích các dụng cụ được dẫn động bằng động cơ hơn là những dụng cụ dùng pin.

the engine-powered pump efficiently moved water uphill.

Bơm được dẫn động bằng động cơ di chuyển nước lên dốc một cách hiệu quả.

the vintage car was a classic engine-powered machine.

Chiếc xe cổ điển là một máy móc điển hình được dẫn động bằng động cơ.

they used an engine-powered generator for emergency power.

Họ đã sử dụng máy phát điện được dẫn động bằng động cơ để cung cấp điện khẩn cấp.

the engine-powered saw easily cut through the thick wood.

Chiếc máy cưa được dẫn động bằng động cơ dễ dàng cắt qua gỗ dày.

the small plane was entirely engine-powered.

Chiếc máy bay nhỏ hoàn toàn được dẫn động bằng động cơ.

he repaired the engine-powered equipment with ease.

Ông ấy dễ dàng sửa chữa thiết bị được dẫn động bằng động cơ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now