engrafted tissue
mô ghép
engrafted cells
tế bào ghép
engrafted genes
gen ghép
engrafted plants
thực vật ghép
engrafted organs
nhân quan ghép
engrafted culture
văn hóa ghép
engrafted variety
giống ghép
engrafted traits
tính trạng ghép
engrafted technology
công nghệ ghép
engrafted solutions
giải pháp ghép
the scientist engrafted a new gene into the plant's dna.
các nhà khoa học đã cấy ghép một gen mới vào DNA của cây.
she engrafted her ideas into the project proposal.
cô ấy đã cấy ghép những ý tưởng của mình vào đề xuất dự án.
the gardener engrafted a variety of roses onto the existing rootstock.
người làm vườn đã cấy ghép nhiều loại hoa hồng lên gốc cây hiện có.
he engrafted his passion for music into his teaching methods.
anh ấy đã cấy ghép niềm đam mê âm nhạc của mình vào các phương pháp giảng dạy.
they engrafted new technology into the old system.
họ đã cấy ghép công nghệ mới vào hệ thống cũ.
the artist engrafted traditional styles into her modern artwork.
nghệ sĩ đã cấy ghép các phong cách truyền thống vào tác phẩm nghệ thuật hiện đại của mình.
engrafted cells can enhance the healing process.
các tế bào cấy ghép có thể tăng cường quá trình chữa lành.
he engrafted his knowledge of history into the curriculum.
anh ấy đã cấy ghép kiến thức về lịch sử của mình vào chương trình giảng dạy.
the chef engrafted flavors from different cuisines into his dishes.
đầu bếp đã cấy ghép hương vị từ các nền ẩm thực khác nhau vào các món ăn của mình.
engrafted tissue
mô ghép
engrafted cells
tế bào ghép
engrafted genes
gen ghép
engrafted plants
thực vật ghép
engrafted organs
nhân quan ghép
engrafted culture
văn hóa ghép
engrafted variety
giống ghép
engrafted traits
tính trạng ghép
engrafted technology
công nghệ ghép
engrafted solutions
giải pháp ghép
the scientist engrafted a new gene into the plant's dna.
các nhà khoa học đã cấy ghép một gen mới vào DNA của cây.
she engrafted her ideas into the project proposal.
cô ấy đã cấy ghép những ý tưởng của mình vào đề xuất dự án.
the gardener engrafted a variety of roses onto the existing rootstock.
người làm vườn đã cấy ghép nhiều loại hoa hồng lên gốc cây hiện có.
he engrafted his passion for music into his teaching methods.
anh ấy đã cấy ghép niềm đam mê âm nhạc của mình vào các phương pháp giảng dạy.
they engrafted new technology into the old system.
họ đã cấy ghép công nghệ mới vào hệ thống cũ.
the artist engrafted traditional styles into her modern artwork.
nghệ sĩ đã cấy ghép các phong cách truyền thống vào tác phẩm nghệ thuật hiện đại của mình.
engrafted cells can enhance the healing process.
các tế bào cấy ghép có thể tăng cường quá trình chữa lành.
he engrafted his knowledge of history into the curriculum.
anh ấy đã cấy ghép kiến thức về lịch sử của mình vào chương trình giảng dạy.
the chef engrafted flavors from different cuisines into his dishes.
đầu bếp đã cấy ghép hương vị từ các nền ẩm thực khác nhau vào các món ăn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay