implanted chip
vi chip được cấy ghép
implanted memory
vi trí trí nhớ được cấy ghép
implanted device
thiết bị được cấy ghép
implanted idea
ý tưởng được cấy ghép
implanted values
giá trị được cấy ghép
implanting technology
thông tin công nghệ cấy ghép
implanted electrode
điện cực được cấy ghép
being implanted
đang được cấy ghép
implanted image
hình ảnh được cấy ghép
implanted data
dữ liệu được cấy ghép
the patient had a pacemaker implanted to regulate his heart rhythm.
Bệnh nhân đã được cấy ghép máy tạo nhịp để điều hòa nhịp tim.
researchers are working on implanted sensors to monitor brain activity.
Nghiên cứu viên đang làm việc trên các cảm biến được cấy ghép để theo dõi hoạt động não.
the microchip was carefully implanted beneath the skin.
Vi mạch đã được cấy ghép cẩn thận dưới da.
she received an implanted cochlear device to improve her hearing.
Cô ấy đã nhận được thiết bị cấy ghép ốc tai để cải thiện thính lực.
the veterinarian implanted a tracking chip in the dog's neck.
Bác sĩ thú y đã cấy ghép một chip theo dõi vào cổ của con chó.
they discussed the risks and benefits of having an implanted lens.
Họ đã thảo luận về các rủi ro và lợi ích của việc có một thấu kính được cấy ghép.
the implanted electrode delivered electrical stimulation to the nerves.
Điện cực được cấy ghép đã cung cấp kích thích điện đến các dây thần kinh.
the team successfully implanted the artificial retina in the lab.
Đội ngũ đã thành công trong việc cấy ghép võng mạc nhân tạo trong phòng thí nghiệm.
he felt a slight discomfort from the newly implanted device.
Anh ấy cảm thấy một chút khó chịu từ thiết bị mới được cấy ghép.
the surgeon planned to implant the portacath near the collarbone.
Bác sĩ phẫu thuật đã lên kế hoạch cấy ghép portacath gần xương cổ.
the implanted drug delivery system released medication slowly.
Hệ thống cung cấp thuốc được cấy ghép đã giải phóng thuốc một cách chậm rãi.
implanted chip
vi chip được cấy ghép
implanted memory
vi trí trí nhớ được cấy ghép
implanted device
thiết bị được cấy ghép
implanted idea
ý tưởng được cấy ghép
implanted values
giá trị được cấy ghép
implanting technology
thông tin công nghệ cấy ghép
implanted electrode
điện cực được cấy ghép
being implanted
đang được cấy ghép
implanted image
hình ảnh được cấy ghép
implanted data
dữ liệu được cấy ghép
the patient had a pacemaker implanted to regulate his heart rhythm.
Bệnh nhân đã được cấy ghép máy tạo nhịp để điều hòa nhịp tim.
researchers are working on implanted sensors to monitor brain activity.
Nghiên cứu viên đang làm việc trên các cảm biến được cấy ghép để theo dõi hoạt động não.
the microchip was carefully implanted beneath the skin.
Vi mạch đã được cấy ghép cẩn thận dưới da.
she received an implanted cochlear device to improve her hearing.
Cô ấy đã nhận được thiết bị cấy ghép ốc tai để cải thiện thính lực.
the veterinarian implanted a tracking chip in the dog's neck.
Bác sĩ thú y đã cấy ghép một chip theo dõi vào cổ của con chó.
they discussed the risks and benefits of having an implanted lens.
Họ đã thảo luận về các rủi ro và lợi ích của việc có một thấu kính được cấy ghép.
the implanted electrode delivered electrical stimulation to the nerves.
Điện cực được cấy ghép đã cung cấp kích thích điện đến các dây thần kinh.
the team successfully implanted the artificial retina in the lab.
Đội ngũ đã thành công trong việc cấy ghép võng mạc nhân tạo trong phòng thí nghiệm.
he felt a slight discomfort from the newly implanted device.
Anh ấy cảm thấy một chút khó chịu từ thiết bị mới được cấy ghép.
the surgeon planned to implant the portacath near the collarbone.
Bác sĩ phẫu thuật đã lên kế hoạch cấy ghép portacath gần xương cổ.
the implanted drug delivery system released medication slowly.
Hệ thống cung cấp thuốc được cấy ghép đã giải phóng thuốc một cách chậm rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay