engrossers

[Mỹ]/ɪnˈɡrəʊsə/
[Anh]/ɪnˈɡroʊsər/

Dịch

n. người mua hàng hóa số lượng lớn để bán lại

Cụm từ & Cách kết hợp

wholesale engrosser

đại lý bán sỉ

engrosser price

giá engrosser

engrosser market

thị trường engrosser

engrosser discount

giảm giá engrosser

engrosser goods

hàng hóa engrosser

engrosser supply

cung cấp engrosser

engrosser sales

doanh số engrosser

engrosser deal

thỏa thuận engrosser

engrosser relationship

mối quan hệ engrosser

engrosser network

mạng lưới engrosser

Câu ví dụ

the engrosser provided a variety of products for the market.

người mua sỉ cung cấp nhiều loại sản phẩm cho thị trường.

as an engrosser, he always seeks the best deals.

với vai trò là người mua sỉ, anh ấy luôn tìm kiếm những giao dịch tốt nhất.

the engrosser's warehouse was filled with goods.

nhà kho của người mua sỉ chứa đầy hàng hóa.

many retailers rely on the engrosser for their supplies.

nhiều nhà bán lẻ dựa vào người mua sỉ để có nguồn cung.

the engrosser negotiated better prices with suppliers.

người mua sỉ đã thương lượng giá tốt hơn với các nhà cung cấp.

being an engrosser requires strong business skills.

trở thành người mua sỉ đòi hỏi các kỹ năng kinh doanh mạnh mẽ.

the engrosser's network helps in quick distribution.

mạng lưới của người mua sỉ giúp phân phối nhanh chóng.

she became a successful engrosser in the region.

cô ấy đã trở thành một người mua sỉ thành công trong khu vực.

the engrosser faced challenges during the pandemic.

người mua sỉ đã phải đối mặt với những thách thức trong đại dịch.

he learned the trade as an engrosser from his father.

anh ấy đã học nghề từ cha mình khi làm người mua sỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay