engrossingly

[Mỹ]/ɪnˈɡrəʊsɪŋli/
[Anh]/ɪnˈɡroʊsɪŋli/

Dịch

adv. theo cách hấp dẫn; theo một cách mà hoàn toàn thu hút sự chú ý.

Câu ví dụ

the documentary was engrossingly detailed, keeping everyone silent through the credits.

Tài liệu đầy đủ và hấp dẫn đến mức khiến mọi người im lặng cho đến khi kết thúc.

she told the story in an engrossingly vivid way, and the room leaned in to listen.

Cô ấy kể câu chuyện một cách sống động và hấp dẫn, khiến mọi người trong phòng nín thở lắng nghe.

the novel opens with an engrossingly mysterious scene that hooks you immediately.

Cuốn tiểu thuyết bắt đầu bằng một cảnh bí ẩn và hấp dẫn đến mức khiến bạn ngay lập tức bị cuốn hút.

his lecture was engrossingly informative, full of practical examples and clear takeaways.

Bài giảng của anh ấy rất hấp dẫn và cung cấp nhiều thông tin, đầy những ví dụ thực tế và những bài học rõ ràng.

the podcast episode was engrossingly funny, and i replayed several parts on my commute.

Tập podcast vô cùng hài hước, và tôi đã phát lại nhiều phần trong khi đi làm.

the museum tour was engrossingly insightful, revealing hidden connections between the artworks.

Chuyến tham quan bảo tàng vô cùng sâu sắc và thú vị, tiết lộ những mối liên hệ ẩn giấu giữa các tác phẩm nghệ thuật.

the film is engrossingly suspenseful, building tension with every quiet scene.

Bộ phim vô cùng kịch tính, tăng thêm sự căng thẳng với mỗi cảnh im lặng.

her writing is engrossingly readable, so i finished the article in one sitting.

Cách viết của cô ấy vô cùng dễ đọc, vì vậy tôi đã đọc xong bài viết trong một lần.

the live debate was engrossingly intense, with sharp questions and even sharper answers.

Cuộc tranh luận trực tiếp vô cùng gay cấn, với những câu hỏi sắc sảo và những câu trả lời còn sắc sảo hơn.

the exhibition was engrossingly curated, guiding visitors from wonder to reflection.

Triển lãm được tuyển chọn vô cùng hấp dẫn, hướng dẫn khách tham quan từ sự ngạc nhiên đến sự suy ngẫm.

the game’s storyline is engrossingly complex, rewarding careful attention to small clues.

Cốt truyện của trò chơi vô cùng phức tạp và hấp dẫn, thưởng cho sự chú ý cẩn thận đến những manh mối nhỏ.

the interview was engrossingly candid, and the guest didn’t dodge a single tough question.

Cuộc phỏng vấn vô cùng thẳng thắn và chân thật, và khách mời không né tránh bất kỳ câu hỏi khó nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay