spellbindingly

[Mỹ]/ˈspelˌbaɪndɪŋli/
[Anh]/ˈspɛlˌbaɪndɪŋli/

Dịch

adv. một cách hấp dẫn; một cách cực kỳ hấp dẫn hoặc mê hoặc

Cụm từ & Cách kết hợp

spellbindingly beautiful

đẹp mê hoặc

spellbindingly vivid

sống động mê hoặc

spellbindingly told

kể chuyện mê hoặc

spellbindingly written

viết văn mê hoặc

spellbindingly performed

biểu diễn mê hoặc

spellbindingly narrated

narrated mê hoặc

Câu ví dụ

the view from the summit was spellbindingly beautiful at sunrise.

Khung cảnh từ đỉnh núi vào lúc bình minh thật sự quyến rũ và đẹp mê hồn.

she delivered a spellbindingly powerful performance that left the crowd silent.

Cô đã trình diễn một màn biểu diễn đầy sức mạnh đến mức khiến khán giả lặng im.

the novel opens with a spellbindingly vivid scene in a stormy harbor.

Tác phẩm mở đầu bằng một cảnh sống động và hấp dẫn trong cảng biển đầy bão giông.

the violinist played with spellbindingly precise control and warmth.

Nhạc sĩ chơi đàn với sự kiểm soát chính xác và ấm áp đến mê hoặc.

we watched the dancers move in spellbindingly graceful patterns.

Chúng tôi ngắm những vũ công di chuyển theo những đường nét uyển chuyển đến mê hồn.

the documentary presents a spellbindingly detailed portrait of reef life.

Phim tài liệu trình bày một bức chân dung chi tiết và mê hoặc về cuộc sống rạn san hô.

his speech was spellbindingly eloquent, yet strikingly practical.

Bài phát biểu của anh ấy đầy eloquence đến mê hồn, nhưng lại rất thực tế.

the city lights formed a spellbindingly dazzling river across the bay.

Các ánh đèn thành phố tạo thành một dòng sông lấp lánh và hấp dẫn qua eo biển.

the magician’s hands moved with spellbindingly quick certainty.

Bàn tay của pháp sư di chuyển nhanh chóng và chính xác đến mê hồn.

they told the story in a spellbindingly engaging way for children.

Họ kể câu chuyện một cách hấp dẫn và lôi cuốn đến mê hồn dành cho trẻ em.

the museum’s central hall is spellbindingly quiet in the early morning.

Hall trung tâm của bảo tàng thật sự yên tĩnh đến mê hồn vào buổi sáng sớm.

the chef created a spellbindingly rich sauce with a hint of citrus.

Người đầu bếp đã tạo ra một loại sốt đậm đà và mê hồn với chút hương chanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay