enki

[Mỹ]/ˈɛŋki/
[Anh]/ˈɛŋki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thần của nước và trí tuệ
Word Forms
số nhiềuenkis

Cụm từ & Cách kết hợp

enki's wisdom

trí tuệ của enki

enki's creation

sự sáng tạo của enki

enki's gift

món quà của enki

enki's realm

vương quốc của enki

enki's influence

sự ảnh hưởng của enki

enki's legacy

di sản của enki

enki's followers

người theo đuổi của enki

enki's teachings

bài học của enki

enki's power

sức mạnh của enki

enki's journey

hành trình của enki

Câu ví dụ

enki is known for its wisdom.

Enki nổi tiếng với sự thông thái của mình.

many cultures worship enki as a creator god.

Nhiều nền văn hóa tôn thờ Enki như một vị thần sáng tạo.

enki taught humanity various skills.

Enki đã dạy nhân loại nhiều kỹ năng khác nhau.

in mythology, enki is associated with water.

Trong thần thoại, Enki gắn liền với nước.

enki's stories are rich in symbolism.

Những câu chuyện về Enki giàu biểu tượng.

people often seek guidance from enki.

Người ta thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ Enki.

enki represents fertility and agriculture.

Enki đại diện cho sự sinh sản và nông nghiệp.

in sumerian texts, enki plays a vital role.

Trong các văn bản Sumer, Enki đóng vai trò quan trọng.

enki is often depicted with flowing water.

Enki thường được mô tả với nước chảy.

many legends feature enki's cleverness.

Nhiều truyền thuyết có các câu chuyện về sự thông minh của Enki.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay