enounces a principle
nói lên một nguyên tắc
enounces a theory
nói lên một lý thuyết
enounces a rule
nói lên một quy tắc
enounces a policy
nói lên một chính sách
enounces a decision
nói lên một quyết định
enounces a statement
nói lên một tuyên bố
enounces a belief
nói lên một niềm tin
enounces a goal
nói lên một mục tiêu
enounces a concept
nói lên một khái niệm
enounces a vision
nói lên một tầm nhìn
he enounces his ideas clearly during the meeting.
anh ấy nêu rõ các ý tưởng của mình trong cuộc họp.
the professor enounces the principles of economics effectively.
giáo sư trình bày các nguyên tắc kinh tế một cách hiệu quả.
she enounces her thoughts on climate change passionately.
cô ấy trình bày những suy nghĩ của mình về biến đổi khí hậu một cách nhiệt tình.
the artist enounces the themes of his latest work.
nghệ sĩ trình bày các chủ đề của tác phẩm mới nhất của mình.
during the lecture, he enounces the importance of education.
trong bài giảng, anh ấy nêu bật tầm quan trọng của giáo dục.
she enounces her vision for the future of the company.
cô ấy trình bày tầm nhìn của mình về tương lai của công ty.
the speaker enounces the need for community support.
người phát biểu nêu lên sự cần thiết của sự hỗ trợ cộng đồng.
he enounces his commitment to social justice.
anh ấy nêu rõ cam kết của mình đối với công bằng xã hội.
the report enounces the findings of the research study.
báo cáo nêu bật những phát hiện của nghiên cứu.
she enounces her stance on environmental issues.
cô ấy trình bày quan điểm của mình về các vấn đề môi trường.
enounces a principle
nói lên một nguyên tắc
enounces a theory
nói lên một lý thuyết
enounces a rule
nói lên một quy tắc
enounces a policy
nói lên một chính sách
enounces a decision
nói lên một quyết định
enounces a statement
nói lên một tuyên bố
enounces a belief
nói lên một niềm tin
enounces a goal
nói lên một mục tiêu
enounces a concept
nói lên một khái niệm
enounces a vision
nói lên một tầm nhìn
he enounces his ideas clearly during the meeting.
anh ấy nêu rõ các ý tưởng của mình trong cuộc họp.
the professor enounces the principles of economics effectively.
giáo sư trình bày các nguyên tắc kinh tế một cách hiệu quả.
she enounces her thoughts on climate change passionately.
cô ấy trình bày những suy nghĩ của mình về biến đổi khí hậu một cách nhiệt tình.
the artist enounces the themes of his latest work.
nghệ sĩ trình bày các chủ đề của tác phẩm mới nhất của mình.
during the lecture, he enounces the importance of education.
trong bài giảng, anh ấy nêu bật tầm quan trọng của giáo dục.
she enounces her vision for the future of the company.
cô ấy trình bày tầm nhìn của mình về tương lai của công ty.
the speaker enounces the need for community support.
người phát biểu nêu lên sự cần thiết của sự hỗ trợ cộng đồng.
he enounces his commitment to social justice.
anh ấy nêu rõ cam kết của mình đối với công bằng xã hội.
the report enounces the findings of the research study.
báo cáo nêu bật những phát hiện của nghiên cứu.
she enounces her stance on environmental issues.
cô ấy trình bày quan điểm của mình về các vấn đề môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay