enrichments

[Mỹ]/[ɪnˈrɪtʃmənts]/
[Anh]/[ɪnˈrɪtʃmənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động làm phong phú hoặc trạng thái được làm phong phú; Những bổ sung làm tăng cường hoặc cải thiện điều gì đó; Trong kỹ thuật hạt nhân, quá trình làm tăng nồng độ các đồng vị phân hạch trong vật liệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

enrichments package

gói tăng thêm

cultural enrichments

những tăng thêm về văn hóa

adding enrichments

thêm những tăng thêm

property enrichments

những tăng thêm về bất động sản

seeking enrichments

tìm kiếm những tăng thêm

life enrichments

những tăng thêm về cuộc sống

future enrichments

những tăng thêm trong tương lai

product enrichments

những tăng thêm về sản phẩm

significant enrichments

những tăng thêm đáng kể

digital enrichments

những tăng thêm kỹ thuật số

Câu ví dụ

the museum offered several special enrichments to enhance the visitor experience.

Bảo tàng cung cấp nhiều sự bổ sung đặc biệt để nâng cao trải nghiệm của khách tham quan.

we are constantly seeking new enrichments for our product line to stay competitive.

Chúng tôi liên tục tìm kiếm những bổ sung mới cho dòng sản phẩm của mình để duy trì tính cạnh tranh.

the course included practical enrichments to supplement the theoretical knowledge.

Khóa học bao gồm các bổ sung thực tế để bổ sung kiến thức lý thuyết.

the software provides valuable enrichments for data analysis and visualization.

Phần mềm cung cấp những bổ sung có giá trị cho việc phân tích và trực quan hóa dữ liệu.

the garden benefited from several landscape enrichments, including a new fountain.

Khu vườn được hưởng lợi từ nhiều sự bổ sung cảnh quan, bao gồm một đài phun nước mới.

the artist incorporated several textural enrichments into the painting.

Nghệ sĩ đã kết hợp nhiều sự bổ sung về kết cấu vào bức tranh.

the curriculum included cultural enrichments to broaden students' perspectives.

Chương trình giảng dạy bao gồm các sự bổ sung về văn hóa để mở rộng tầm nhìn của học sinh.

the team identified several key enrichments needed for the project's success.

Nhóm đã xác định được một số sự bổ sung quan trọng cần thiết cho sự thành công của dự án.

the city planning included green space enrichments to improve quality of life.

Quy hoạch thành phố bao gồm các sự bổ sung không gian xanh để cải thiện chất lượng cuộc sống.

the research project focused on identifying potential enrichments for the existing model.

Dự án nghiên cứu tập trung vào việc xác định các sự bổ sung tiềm năng cho mô hình hiện có.

the company added several customer service enrichments to improve satisfaction.

Công ty đã thêm nhiều sự bổ sung về dịch vụ khách hàng để cải thiện sự hài lòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay