enshroud

[Mỹ]/ɪn'ʃraʊd/
[Anh]/ɪn'ʃraʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. che phủ hoặc ẩn; giấu kín
Word Forms
ngôi thứ ba số ítenshrouds
quá khứ phân từenshrouded
thì quá khứenshrouded
hiện tại phân từenshrouding

Câu ví dụ

be enshrouded in mist

bị bao phủ trong sương mù

Clouds enshrouded the summit.

Những đám mây bao phủ đỉnh núi.

heavy grey clouds enshrouded the city.

Những đám mây xám dày đặc bao phủ thành phố.

The thick fog enshrouded the city, reducing visibility to almost zero.

Khói mù dày đặc bao phủ thành phố, giảm khả năng hiển thị xuống gần bằng không.

Superstition seemed to enshroud the old abandoned house, keeping people away.

Tín ngưỡng có vẻ bao trùm ngôi nhà bỏ hoang cổ, khiến mọi người tránh xa.

The mystery enshrouding the disappearance of the famous painting was finally solved.

Bí ẩn bao quanh sự biến mất của bức tranh nổi tiếng cuối cùng cũng đã được giải quyết.

The forest was enshrouded in darkness as night fell, creating an eerie atmosphere.

Khu rừng chìm trong bóng tối khi màn đêm buông xuống, tạo nên một bầu không khí kỳ lạ.

The truth was enshrouded in secrecy, leaving everyone guessing.

Sự thật bị che giấu trong bí mật, khiến mọi người phải đoán mò.

The old castle was enshrouded in legends of ghosts and curses.

Ngôi lâu đài cổ bị bao quanh bởi những câu chuyện về ma quỷ và lời nguyền.

The village was enshrouded in silence after the storm passed, with only the sound of raindrops dripping from the rooftops.

Ngôi làng chìm trong sự im lặng sau khi cơn bão tan, chỉ còn tiếng mưa rơi tí tách từ mái nhà.

A sense of fear enshrouded the community as rumors of a serial killer spread.

Một cảm giác sợ hãi bao trùm cộng đồng khi tin đồn về một kẻ giết người hàng loạt lan truyền.

The old ruins were enshrouded in mystery, with no one knowing their true origins.

Những tàn tích cổ xưa bị bao quanh bởi những bí ẩn, không ai biết nguồn gốc thực sự của chúng.

The political scandal enshrouded the government in a cloud of uncertainty.

Vụ bê bối chính trị bao trùm chính phủ trong một mây mù của sự bất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay