enshrouds

[Mỹ]/ɪnˈʃraʊdz/
[Anh]/ɪnˈʃraʊdz/

Dịch

v. che phủ hoặc ẩn giấu một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

darkness enshrouds

bóng tối bao trùm

fog enshrouds

sương mù bao trùm

mystery enshrouds

vấn đề bí ẩn bao trùm

silence enshrouds

sự im lặng bao trùm

night enshrouds

đêm tối bao trùm

clouds enshroud

mây mù bao trùm

shadows enshroud

bóng tối bao trùm

mist enshrouds

sương mù bao trùm

secrecy enshrouds

sự bí mật bao trùm

veil enshrouds

vỏ bọc bao trùm

Câu ví dụ

the fog enshrouds the city in mystery.

sương mù bao trùm thành phố trong bí ẩn.

a sense of calm enshrouds the peaceful valley.

một cảm giác bình tĩnh bao trùm lấy thung lũng thanh bình.

the night enshrouds the landscape in darkness.

đêm tối bao trùm cảnh quan trong bóng tối.

history enshrouds the ruins with stories untold.

lịch sử bao trùm những tàn tích với những câu chuyện chưa được kể.

a thick mist enshrouds the lake at dawn.

một làn sương mù dày đặc bao trùm mặt hồ vào lúc bình minh.

the forest enshrouds many secrets waiting to be discovered.

khu rừng bao trùm nhiều bí mật đang chờ được khám phá.

a sense of dread enshrouds the abandoned house.

một cảm giác sợ hãi bao trùm ngôi nhà bị bỏ hoang.

the mystery novel enshrouds the reader in suspense.

cuốn tiểu thuyết bí ẩn bao trùm độc giả trong sự hồi hộp.

the mountain peak enshrouds itself in clouds.

đỉnh núi tự bao bọc mình trong những đám mây.

love enshrouds them in a warm embrace.

tình yêu bao bọc họ trong vòng tay ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay