ente

[Mỹ]/ˈɛntə/
[Anh]/ˈɛntə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. duck

Cụm từ & Cách kết hợp

ente on

Tiếng Việt

ente down

Tiếng Việt

ente up

Tiếng Việt

ente off

Tiếng Việt

ente in

Tiếng Việt

ente out

Tiếng Việt

ente over

Tiếng Việt

ente under

Tiếng Việt

ente away

Tiếng Việt

ente back

Tiếng Việt

Câu ví dụ

i promise i will come.

Tôi hứa sẽ đến.

can you promise me that?

Bạn có thể hứa với tôi điều đó không?

he broke his promise.

Ông ấy đã vi phạm lời hứa của mình.

she promised to help.

Cô ấy đã hứa sẽ giúp đỡ.

don't make promises you can't keep.

Đừng hứa những điều bạn không thể thực hiện.

the weather forecast promises sunshine.

Dự báo thời tiết hứa hẹn sẽ có nắng.

this project promises good results.

Dự án này hứa hẹn sẽ có kết quả tốt.

i want you to promise me something.

Tôi muốn bạn hứa với tôi điều gì đó.

keep your promise to me.

Hãy giữ lời hứa với tôi.

she promised him a new car.

Cô ấy đã hứa tặng anh ấy một chiếc xe mới.

he promised not to be late.

Ông ấy đã hứa sẽ không đến muộn.

a promise is a promise.

Một lời hứa là một lời hứa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay