entering data
Việc nhập dữ liệu
entering the room
Việc vào phòng
entering information
Việc nhập thông tin
entering a building
Việc vào tòa nhà
entering the market
Việc bước vào thị trường
entering a competition
Việc tham gia cuộc thi
entering data
Việc nhập dữ liệu
entering the room
Việc vào phòng
entering information
Việc nhập thông tin
entering a building
Việc vào tòa nhà
entering the market
Việc bước vào thị trường
entering a competition
Việc tham gia cuộc thi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay