entes

[Mỹ]/ˈɛntəz/
[Anh]/ˈɛntəz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

enthusiast entes

entes were here

entes running

entes' plan

entes have gone

entes will come

entes' goal

entes' time

entes' work

entes' way

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay