| quá khứ phân từ | enthralled |
| thì quá khứ | enthralled |
| hiện tại phân từ | enthralling |
| ngôi thứ ba số ít | enthrals |
| số nhiều | enthrals |
be enthral(l)led by a novel
say mê một cuốn tiểu thuyết
be enthral(l)led by a novel
say mê một cuốn tiểu thuyết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay