valid enthymeme
nguyên tắc diễn dịch hợp lệ
enthymeme structure
cấu trúc diễn dịch
enthymeme example
ví dụ về diễn dịch
enthymeme analysis
phân tích diễn dịch
enthymeme reasoning
lý luận diễn dịch
enthymeme argument
luận chứng diễn dịch
implicit enthymeme
diễn dịch ngầm
enthymeme definition
định nghĩa diễn dịch
enthymeme formulation
phát biểu diễn dịch
enthymeme context
bối cảnh diễn dịch
in his speech, he used an enthymeme to persuade the audience.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã sử dụng một enthymeme để thuyết phục khán giả.
an enthymeme can make an argument more compelling.
Một enthymeme có thể làm cho một lập luận trở nên thuyết phục hơn.
understanding enthymemes is essential for effective communication.
Hiểu về enthymemes là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
she crafted her essay using several enthymemes.
Cô ấy đã xây dựng bài luận của mình bằng cách sử dụng một số enthymemes.
in debates, enthymemes often lead to stronger arguments.
Trong các cuộc tranh luận, enthymemes thường dẫn đến những lập luận mạnh mẽ hơn.
he explained the concept of enthymeme in his lecture.
Anh ấy đã giải thích khái niệm về enthymeme trong bài giảng của mình.
using an enthymeme can simplify complex ideas.
Sử dụng một enthymeme có thể đơn giản hóa những ý tưởng phức tạp.
many writers rely on enthymemes to engage readers.
Nhiều nhà văn dựa vào enthymemes để thu hút người đọc.
her argument was based on an enthymeme that was easy to follow.
Lập luận của cô ấy dựa trên một enthymeme dễ hiểu.
identifying the enthymeme in a text can enhance comprehension.
Xác định enthymeme trong một văn bản có thể nâng cao khả năng hiểu.
valid enthymeme
nguyên tắc diễn dịch hợp lệ
enthymeme structure
cấu trúc diễn dịch
enthymeme example
ví dụ về diễn dịch
enthymeme analysis
phân tích diễn dịch
enthymeme reasoning
lý luận diễn dịch
enthymeme argument
luận chứng diễn dịch
implicit enthymeme
diễn dịch ngầm
enthymeme definition
định nghĩa diễn dịch
enthymeme formulation
phát biểu diễn dịch
enthymeme context
bối cảnh diễn dịch
in his speech, he used an enthymeme to persuade the audience.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã sử dụng một enthymeme để thuyết phục khán giả.
an enthymeme can make an argument more compelling.
Một enthymeme có thể làm cho một lập luận trở nên thuyết phục hơn.
understanding enthymemes is essential for effective communication.
Hiểu về enthymemes là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
she crafted her essay using several enthymemes.
Cô ấy đã xây dựng bài luận của mình bằng cách sử dụng một số enthymemes.
in debates, enthymemes often lead to stronger arguments.
Trong các cuộc tranh luận, enthymemes thường dẫn đến những lập luận mạnh mẽ hơn.
he explained the concept of enthymeme in his lecture.
Anh ấy đã giải thích khái niệm về enthymeme trong bài giảng của mình.
using an enthymeme can simplify complex ideas.
Sử dụng một enthymeme có thể đơn giản hóa những ý tưởng phức tạp.
many writers rely on enthymemes to engage readers.
Nhiều nhà văn dựa vào enthymemes để thu hút người đọc.
her argument was based on an enthymeme that was easy to follow.
Lập luận của cô ấy dựa trên một enthymeme dễ hiểu.
identifying the enthymeme in a text can enhance comprehension.
Xác định enthymeme trong một văn bản có thể nâng cao khả năng hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay