entoprocts anatomy
Giải phẫu của động vật thân lỗ
entoprocts habitat
Môi trường sống của động vật thân lỗ
entoprocts classification
Phân loại động vật thân lỗ
entoprocts reproduction
Sinh sản của động vật thân lỗ
entoprocts species
Các loài động vật thân lỗ
entoprocts morphology
Hình thái của động vật thân lỗ
entoprocts ecology
Sinh thái học của động vật thân lỗ
entoprocts diversity
Đa dạng sinh học của động vật thân lỗ
entoprocts behavior
Hành vi của động vật thân lỗ
entoprocts feeding
Cách động vật thân lỗ ăn
entoprocts are often found in marine environments.
thường được tìm thấy ở các môi trường biển.
scientists study entoprocts to understand their biology.
các nhà khoa học nghiên cứu về động vật miệng ống để hiểu về sinh học của chúng.
entoprocts can attach themselves to various substrates.
động vật miệng ống có thể bám vào nhiều nền tảng khác nhau.
some entoprocts have a symbiotic relationship with other organisms.
một số động vật miệng ống có mối quan hệ cộng sinh với các sinh vật khác.
researchers are exploring the ecological role of entoprocts.
các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò sinh thái của động vật miệng ống.
entoprocts exhibit unique feeding mechanisms.
động vật miệng ống thể hiện các cơ chế cho ăn độc đáo.
the classification of entoprocts is still debated among scientists.
việc phân loại động vật miệng ống vẫn còn gây tranh cãi giữa các nhà khoa học.
entoprocts are sometimes mistaken for other marine organisms.
động vật miệng ống đôi khi bị nhầm lẫn với các sinh vật biển khác.
understanding entoprocts can provide insights into marine biodiversity.
hiểu về động vật miệng ống có thể cung cấp những hiểu biết về đa dạng sinh vật biển.
entoprocts play a role in the marine food web.
động vật miệng ống đóng vai trò trong mạng lưới thức ăn của biển.
entoprocts anatomy
Giải phẫu của động vật thân lỗ
entoprocts habitat
Môi trường sống của động vật thân lỗ
entoprocts classification
Phân loại động vật thân lỗ
entoprocts reproduction
Sinh sản của động vật thân lỗ
entoprocts species
Các loài động vật thân lỗ
entoprocts morphology
Hình thái của động vật thân lỗ
entoprocts ecology
Sinh thái học của động vật thân lỗ
entoprocts diversity
Đa dạng sinh học của động vật thân lỗ
entoprocts behavior
Hành vi của động vật thân lỗ
entoprocts feeding
Cách động vật thân lỗ ăn
entoprocts are often found in marine environments.
thường được tìm thấy ở các môi trường biển.
scientists study entoprocts to understand their biology.
các nhà khoa học nghiên cứu về động vật miệng ống để hiểu về sinh học của chúng.
entoprocts can attach themselves to various substrates.
động vật miệng ống có thể bám vào nhiều nền tảng khác nhau.
some entoprocts have a symbiotic relationship with other organisms.
một số động vật miệng ống có mối quan hệ cộng sinh với các sinh vật khác.
researchers are exploring the ecological role of entoprocts.
các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò sinh thái của động vật miệng ống.
entoprocts exhibit unique feeding mechanisms.
động vật miệng ống thể hiện các cơ chế cho ăn độc đáo.
the classification of entoprocts is still debated among scientists.
việc phân loại động vật miệng ống vẫn còn gây tranh cãi giữa các nhà khoa học.
entoprocts are sometimes mistaken for other marine organisms.
động vật miệng ống đôi khi bị nhầm lẫn với các sinh vật biển khác.
understanding entoprocts can provide insights into marine biodiversity.
hiểu về động vật miệng ống có thể cung cấp những hiểu biết về đa dạng sinh vật biển.
entoprocts play a role in the marine food web.
động vật miệng ống đóng vai trò trong mạng lưới thức ăn của biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay