entoprocts

[Mỹ]/ˈɛntəprɒkts/
[Anh]/ˈɛntəproʊkts/

Dịch

n. một nhóm động vật không xương sống nhỏ, sống dưới nước, có hình thái cố định được đặc trưng bởi hậu môn bên trong của chúng
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho entoprocts

Cụm từ & Cách kết hợp

entoprocts anatomy

Giải phẫu của động vật thân lỗ

entoprocts habitat

Môi trường sống của động vật thân lỗ

entoprocts classification

Phân loại động vật thân lỗ

entoprocts reproduction

Sinh sản của động vật thân lỗ

entoprocts species

Các loài động vật thân lỗ

entoprocts morphology

Hình thái của động vật thân lỗ

entoprocts ecology

Sinh thái học của động vật thân lỗ

entoprocts diversity

Đa dạng sinh học của động vật thân lỗ

entoprocts behavior

Hành vi của động vật thân lỗ

entoprocts feeding

Cách động vật thân lỗ ăn

Câu ví dụ

entoprocts are often found in marine environments.

thường được tìm thấy ở các môi trường biển.

scientists study entoprocts to understand their biology.

các nhà khoa học nghiên cứu về động vật miệng ống để hiểu về sinh học của chúng.

entoprocts can attach themselves to various substrates.

động vật miệng ống có thể bám vào nhiều nền tảng khác nhau.

some entoprocts have a symbiotic relationship with other organisms.

một số động vật miệng ống có mối quan hệ cộng sinh với các sinh vật khác.

researchers are exploring the ecological role of entoprocts.

các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò sinh thái của động vật miệng ống.

entoprocts exhibit unique feeding mechanisms.

động vật miệng ống thể hiện các cơ chế cho ăn độc đáo.

the classification of entoprocts is still debated among scientists.

việc phân loại động vật miệng ống vẫn còn gây tranh cãi giữa các nhà khoa học.

entoprocts are sometimes mistaken for other marine organisms.

động vật miệng ống đôi khi bị nhầm lẫn với các sinh vật biển khác.

understanding entoprocts can provide insights into marine biodiversity.

hiểu về động vật miệng ống có thể cung cấp những hiểu biết về đa dạng sinh vật biển.

entoprocts play a role in the marine food web.

động vật miệng ống đóng vai trò trong mạng lưới thức ăn của biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay