entraining particles
các hạt bị cuốn theo
entraining air
không khí bị cuốn theo
entraining flow
dòng chảy bị cuốn theo
entraining mechanism
cơ chế cuốn theo
entraining effects
tác động cuốn theo
entraining waves
các sóng bị cuốn theo
entraining process
quá trình cuốn theo
entraining system
hệ thống cuốn theo
entraining fluids
các chất lỏng bị cuốn theo
entraining model
mô hình cuốn theo
entraining water in the process is essential for effective cooling.
Việc chứa nước trong quá trình là điều cần thiết cho việc làm mát hiệu quả.
the experiment focused on entraining particles in the airflow.
Cuộc thí nghiệm tập trung vào việc chứa các hạt trong luồng không khí.
entraining the audience with engaging stories is key to a successful presentation.
Việc thu hút khán giả bằng những câu chuyện hấp dẫn là yếu tố then chốt của một bài thuyết trình thành công.
he is entraining his team to work more collaboratively.
Anh ấy đang khuyến khích đội của mình làm việc hợp tác hơn.
entraining emotions in music can create a powerful connection.
Việc truyền tải cảm xúc trong âm nhạc có thể tạo ra một kết nối mạnh mẽ.
the process of entraining gases is crucial in chemical reactions.
Quá trình chứa khí là rất quan trọng trong các phản ứng hóa học.
she has a talent for entraining ideas that inspire others.
Cô ấy có tài năng truyền cảm hứng cho những ý tưởng khác.
entraining the right mindset can lead to better outcomes.
Việc nuôi dưỡng tư duy đúng đắn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the technology is designed for entraining various materials efficiently.
Công nghệ này được thiết kế để chứa nhiều vật liệu một cách hiệu quả.
entraining students in discussions enhances their learning experience.
Việc khuyến khích sinh viên tham gia vào các cuộc thảo luận nâng cao trải nghiệm học tập của họ.
entraining particles
các hạt bị cuốn theo
entraining air
không khí bị cuốn theo
entraining flow
dòng chảy bị cuốn theo
entraining mechanism
cơ chế cuốn theo
entraining effects
tác động cuốn theo
entraining waves
các sóng bị cuốn theo
entraining process
quá trình cuốn theo
entraining system
hệ thống cuốn theo
entraining fluids
các chất lỏng bị cuốn theo
entraining model
mô hình cuốn theo
entraining water in the process is essential for effective cooling.
Việc chứa nước trong quá trình là điều cần thiết cho việc làm mát hiệu quả.
the experiment focused on entraining particles in the airflow.
Cuộc thí nghiệm tập trung vào việc chứa các hạt trong luồng không khí.
entraining the audience with engaging stories is key to a successful presentation.
Việc thu hút khán giả bằng những câu chuyện hấp dẫn là yếu tố then chốt của một bài thuyết trình thành công.
he is entraining his team to work more collaboratively.
Anh ấy đang khuyến khích đội của mình làm việc hợp tác hơn.
entraining emotions in music can create a powerful connection.
Việc truyền tải cảm xúc trong âm nhạc có thể tạo ra một kết nối mạnh mẽ.
the process of entraining gases is crucial in chemical reactions.
Quá trình chứa khí là rất quan trọng trong các phản ứng hóa học.
she has a talent for entraining ideas that inspire others.
Cô ấy có tài năng truyền cảm hứng cho những ý tưởng khác.
entraining the right mindset can lead to better outcomes.
Việc nuôi dưỡng tư duy đúng đắn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the technology is designed for entraining various materials efficiently.
Công nghệ này được thiết kế để chứa nhiều vật liệu một cách hiệu quả.
entraining students in discussions enhances their learning experience.
Việc khuyến khích sinh viên tham gia vào các cuộc thảo luận nâng cao trải nghiệm học tập của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay