entrains the mind
khiến tâm trí hòa theo
entrains the body
khiến cơ thể hòa theo
entrains energy levels
khiến mức năng lượng hòa theo
entrains emotional responses
khiến phản ứng cảm xúc hòa theo
entrains rhythmic patterns
khiến các nhịp điệu hòa theo
entrains physical movement
khiến chuyển động thể chất hòa theo
entrains cognitive skills
khiến kỹ năng nhận thức hòa theo
entrains social behavior
khiến hành vi xã hội hòa theo
entrains creative thinking
khiến tư duy sáng tạo hòa theo
entrains motivational factors
khiến các yếu tố thúc đẩy hòa theo
his enthusiasm entrains everyone around him.
niềm đam mê của anh ấy cuốn hút tất cả mọi người xung quanh.
the project entrains various stakeholders to collaborate.
dự án thu hút sự hợp tác của nhiều bên liên quan.
music entrains our emotions and memories.
âm nhạc khơi gợi cảm xúc và ký ức của chúng ta.
the new policy entrains significant changes in the industry.
các chính sách mới mang lại những thay đổi đáng kể trong ngành.
her leadership style entrains team spirit and motivation.
phong cách lãnh đạo của cô ấy khơi dậy tinh thần và động lực của nhóm.
the event entrains a diverse group of participants.
sự kiện thu hút sự tham gia của một nhóm đa dạng.
good communication entrains better teamwork.
giao tiếp tốt thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả hơn.
his passion for science entrains young minds.
đam mê khoa học của anh ấy khơi gợi trí tò mò của những người trẻ tuổi.
community service entrains a sense of responsibility.
công việc phục vụ cộng đồng nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm.
the workshop entrains creative thinking among participants.
công tác hội thảo khuyến khích tư duy sáng tạo của người tham gia.
entrains the mind
khiến tâm trí hòa theo
entrains the body
khiến cơ thể hòa theo
entrains energy levels
khiến mức năng lượng hòa theo
entrains emotional responses
khiến phản ứng cảm xúc hòa theo
entrains rhythmic patterns
khiến các nhịp điệu hòa theo
entrains physical movement
khiến chuyển động thể chất hòa theo
entrains cognitive skills
khiến kỹ năng nhận thức hòa theo
entrains social behavior
khiến hành vi xã hội hòa theo
entrains creative thinking
khiến tư duy sáng tạo hòa theo
entrains motivational factors
khiến các yếu tố thúc đẩy hòa theo
his enthusiasm entrains everyone around him.
niềm đam mê của anh ấy cuốn hút tất cả mọi người xung quanh.
the project entrains various stakeholders to collaborate.
dự án thu hút sự hợp tác của nhiều bên liên quan.
music entrains our emotions and memories.
âm nhạc khơi gợi cảm xúc và ký ức của chúng ta.
the new policy entrains significant changes in the industry.
các chính sách mới mang lại những thay đổi đáng kể trong ngành.
her leadership style entrains team spirit and motivation.
phong cách lãnh đạo của cô ấy khơi dậy tinh thần và động lực của nhóm.
the event entrains a diverse group of participants.
sự kiện thu hút sự tham gia của một nhóm đa dạng.
good communication entrains better teamwork.
giao tiếp tốt thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả hơn.
his passion for science entrains young minds.
đam mê khoa học của anh ấy khơi gợi trí tò mò của những người trẻ tuổi.
community service entrains a sense of responsibility.
công việc phục vụ cộng đồng nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm.
the workshop entrains creative thinking among participants.
công tác hội thảo khuyến khích tư duy sáng tạo của người tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay