enure to
đảm bảo
enure benefits
các lợi ích được đảm bảo
enure rights
các quyền được đảm bảo
enure provisions
các điều khoản được đảm bảo
enure conditions
các điều kiện được đảm bảo
enure obligations
các nghĩa vụ được đảm bảo
enure terms
các điều khoản được đảm bảo
enure status
tình trạng được đảm bảo
enure agreement
thỏa thuận được đảm bảo
enure policy
chính sách được đảm bảo
the training will enure to the benefit of all participants.
buổi đào tạo sẽ mang lại lợi ích cho tất cả người tham gia.
her efforts will enure to the success of the project.
nỗ lực của cô ấy sẽ góp phần vào sự thành công của dự án.
the new policy will enure to the advantage of our employees.
quy định mới sẽ mang lại lợi thế cho nhân viên của chúng tôi.
these changes will enure to a better working environment.
những thay đổi này sẽ góp phần tạo ra một môi trường làm việc tốt hơn.
his experience will enure to the team's growth.
kinh nghiệm của anh ấy sẽ góp phần vào sự phát triển của nhóm.
we hope the funding will enure to local communities.
chúng tôi hy vọng rằng nguồn tài trợ sẽ mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
such practices enure to the long-term sustainability of the business.
những phương pháp như vậy sẽ góp phần vào tính bền vững lâu dài của doanh nghiệp.
her dedication enures to the overall improvement of the organization.
sự tận tâm của cô ấy góp phần vào sự cải thiện tổng thể của tổ chức.
the changes in regulations will enure to the public's safety.
những thay đổi trong quy định sẽ góp phần vào sự an toàn của công chúng.
the initiative aims to enure to the welfare of future generations.
sáng kiến nhằm mục đích góp phần vào phúc lợi của các thế hệ tương lai.
enure to
đảm bảo
enure benefits
các lợi ích được đảm bảo
enure rights
các quyền được đảm bảo
enure provisions
các điều khoản được đảm bảo
enure conditions
các điều kiện được đảm bảo
enure obligations
các nghĩa vụ được đảm bảo
enure terms
các điều khoản được đảm bảo
enure status
tình trạng được đảm bảo
enure agreement
thỏa thuận được đảm bảo
enure policy
chính sách được đảm bảo
the training will enure to the benefit of all participants.
buổi đào tạo sẽ mang lại lợi ích cho tất cả người tham gia.
her efforts will enure to the success of the project.
nỗ lực của cô ấy sẽ góp phần vào sự thành công của dự án.
the new policy will enure to the advantage of our employees.
quy định mới sẽ mang lại lợi thế cho nhân viên của chúng tôi.
these changes will enure to a better working environment.
những thay đổi này sẽ góp phần tạo ra một môi trường làm việc tốt hơn.
his experience will enure to the team's growth.
kinh nghiệm của anh ấy sẽ góp phần vào sự phát triển của nhóm.
we hope the funding will enure to local communities.
chúng tôi hy vọng rằng nguồn tài trợ sẽ mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
such practices enure to the long-term sustainability of the business.
những phương pháp như vậy sẽ góp phần vào tính bền vững lâu dài của doanh nghiệp.
her dedication enures to the overall improvement of the organization.
sự tận tâm của cô ấy góp phần vào sự cải thiện tổng thể của tổ chức.
the changes in regulations will enure to the public's safety.
những thay đổi trong quy định sẽ góp phần vào sự an toàn của công chúng.
the initiative aims to enure to the welfare of future generations.
sáng kiến nhằm mục đích góp phần vào phúc lợi của các thế hệ tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay