envenoming event
sự cố cắn độc
envenoming risk
nguy cơ cắn độc
envenoming symptoms
triệu chứng cắn độc
envenoming treatment
điều trị cắn độc
envenoming cases
các trường hợp cắn độc
envenoming management
quản lý cắn độc
envenoming exposure
tiếp xúc với nọc độc
envenoming prevention
phòng ngừa cắn độc
envenoming diagnosis
chẩn đoán cắn độc
envenoming severity
mức độ nghiêm trọng của cắn độc
the snake is known for envenoming its prey quickly.
con rắn được biết đến với việc gây độc cho con mồi một cách nhanh chóng.
envenoming can lead to serious health complications.
việc gây độc có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
he survived the envenoming incident with prompt medical attention.
anh ấy đã sống sót sau sự cố bị gây độc nhờ được chăm sóc y tế kịp thời.
the researchers studied the effects of envenoming on the nervous system.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của việc gây độc lên hệ thần kinh.
envenoming occurs when venom is injected into the bloodstream.
việc gây độc xảy ra khi nọc độc được tiêm vào dòng máu.
proper treatment is crucial after envenoming by a venomous animal.
việc điều trị thích hợp là rất quan trọng sau khi bị gây độc bởi một con vật độc.
the symptoms of envenoming can vary greatly depending on the species.
các triệu chứng của việc gây độc có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào loài.
education on envenoming can help prevent dangerous encounters.
việc giáo dục về việc gây độc có thể giúp ngăn ngừa những cuộc gặp gỡ nguy hiểm.
he explained the process of envenoming in detail.
anh ấy đã giải thích chi tiết về quá trình gây độc.
envenoming is a serious risk for wildlife handlers.
việc gây độc là một rủi ro nghiêm trọng đối với những người xử lý động vật hoang dã.
envenoming event
sự cố cắn độc
envenoming risk
nguy cơ cắn độc
envenoming symptoms
triệu chứng cắn độc
envenoming treatment
điều trị cắn độc
envenoming cases
các trường hợp cắn độc
envenoming management
quản lý cắn độc
envenoming exposure
tiếp xúc với nọc độc
envenoming prevention
phòng ngừa cắn độc
envenoming diagnosis
chẩn đoán cắn độc
envenoming severity
mức độ nghiêm trọng của cắn độc
the snake is known for envenoming its prey quickly.
con rắn được biết đến với việc gây độc cho con mồi một cách nhanh chóng.
envenoming can lead to serious health complications.
việc gây độc có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
he survived the envenoming incident with prompt medical attention.
anh ấy đã sống sót sau sự cố bị gây độc nhờ được chăm sóc y tế kịp thời.
the researchers studied the effects of envenoming on the nervous system.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của việc gây độc lên hệ thần kinh.
envenoming occurs when venom is injected into the bloodstream.
việc gây độc xảy ra khi nọc độc được tiêm vào dòng máu.
proper treatment is crucial after envenoming by a venomous animal.
việc điều trị thích hợp là rất quan trọng sau khi bị gây độc bởi một con vật độc.
the symptoms of envenoming can vary greatly depending on the species.
các triệu chứng của việc gây độc có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào loài.
education on envenoming can help prevent dangerous encounters.
việc giáo dục về việc gây độc có thể giúp ngăn ngừa những cuộc gặp gỡ nguy hiểm.
he explained the process of envenoming in detail.
anh ấy đã giải thích chi tiết về quá trình gây độc.
envenoming is a serious risk for wildlife handlers.
việc gây độc là một rủi ro nghiêm trọng đối với những người xử lý động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay