envisages

[Mỹ]/ɪnˈvɪzɪdʒɪz/
[Anh]/ɪnˈvɪzɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tưởng tượng hoặc hình dung một điều gì đó như một khả năng trong tương lai

Cụm từ & Cách kết hợp

envisages a future

dự đoán một tương lai

envisages new opportunities

dự đoán những cơ hội mới

envisages significant changes

dự đoán những thay đổi đáng kể

envisages potential risks

dự đoán những rủi ro tiềm ẩn

envisages collaborative efforts

dự đoán những nỗ lực hợp tác

envisages better outcomes

dự đoán kết quả tốt hơn

envisages innovative solutions

dự đoán những giải pháp sáng tạo

envisages strategic partnerships

dự đoán các quan hệ đối tác chiến lược

envisages long-term goals

dự đoán những mục tiêu dài hạn

envisages positive impacts

dự đoán những tác động tích cực

Câu ví dụ

the company envisages a future with sustainable energy solutions.

công ty hình dung một tương lai với các giải pháp năng lượng bền vững.

she envisages a world where technology improves education.

cô ấy hình dung một thế giới nơi công nghệ cải thiện giáo dục.

the architect envisages a modern design for the new building.

kiến trúc sư hình dung một thiết kế hiện đại cho tòa nhà mới.

the government envisages significant changes in the healthcare system.

chính phủ hình dung những thay đổi đáng kể trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.

he envisages a career that combines his passion for art and technology.

anh ấy hình dung một sự nghiệp kết hợp niềm đam mê nghệ thuật và công nghệ của mình.

the team envisages a successful launch of the new product.

nhóm hình dung sự ra mắt thành công của sản phẩm mới.

they envisaged a partnership that would benefit both companies.

họ hình dung một sự hợp tác sẽ mang lại lợi ích cho cả hai công ty.

the report envisages a rise in global temperatures over the next decade.

báo cáo hình dung sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu trong thập kỷ tới.

she envisages a community where everyone feels included.

cô ấy hình dung một cộng đồng nơi mọi người đều cảm thấy được hòa nhập.

the author envisages a plot twist that surprises the readers.

tác giả hình dung một tình tiết bất ngờ khiến người đọc bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay