enwrapping dreams
bao bọc những giấc mơ
enwrapping love
bao bọc tình yêu
enwrapping light
bao bọc ánh sáng
enwrapping thoughts
bao bọc những suy nghĩ
enwrapping nature
bao bọc thiên nhiên
enwrapping memories
bao bọc những kỷ niệm
enwrapping beauty
bao bọc vẻ đẹp
enwrapping joy
bao bọc niềm vui
enwrapping peace
bao bọc sự bình yên
enwrapping hope
bao bọc hy vọng
the artist was enwrapping the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ đang bọc toan tấm canvas bằng những màu sắc rực rỡ.
the gift was enwrapping in beautiful paper.
món quà đang được bọc trong giấy xinh đẹp.
she found comfort in the enwrapping embrace of her friend.
Cô tìm thấy sự thoải mái trong vòng tay ôm ấp của bạn bè.
the fog was enwrapping the mountains in a mysterious shroud.
Khói sương mù bao phủ những ngọn núi trong một tấm màn bí ẩn.
he was enwrapping his thoughts in a cloud of uncertainty.
Anh đang gói những suy nghĩ của mình trong một mây mù của sự không chắc chắn.
the children were enwrapping their toys in colorful blankets.
Những đứa trẻ đang bọc đồ chơi của chúng bằng những chiếc chăn đầy màu sắc.
the vines were enwrapping the old tree, giving it a new life.
Những dây leo đang bao quanh cây cổ thụ, mang lại cho nó một cuộc sống mới.
she enjoyed enwrapping herself in a warm scarf during winter.
Cô thích khoác lên mình một chiếc khăn choàng ấm áp trong mùa đông.
the story was enwrapping the audience in a web of intrigue.
Câu chuyện đã cuốn hút khán giả vào một mạng lưới bí ẩn.
the aroma of the spices was enwrapping the entire kitchen.
Mùi thơm của các loại gia vị lan tỏa khắp căn bếp.
enwrapping dreams
bao bọc những giấc mơ
enwrapping love
bao bọc tình yêu
enwrapping light
bao bọc ánh sáng
enwrapping thoughts
bao bọc những suy nghĩ
enwrapping nature
bao bọc thiên nhiên
enwrapping memories
bao bọc những kỷ niệm
enwrapping beauty
bao bọc vẻ đẹp
enwrapping joy
bao bọc niềm vui
enwrapping peace
bao bọc sự bình yên
enwrapping hope
bao bọc hy vọng
the artist was enwrapping the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ đang bọc toan tấm canvas bằng những màu sắc rực rỡ.
the gift was enwrapping in beautiful paper.
món quà đang được bọc trong giấy xinh đẹp.
she found comfort in the enwrapping embrace of her friend.
Cô tìm thấy sự thoải mái trong vòng tay ôm ấp của bạn bè.
the fog was enwrapping the mountains in a mysterious shroud.
Khói sương mù bao phủ những ngọn núi trong một tấm màn bí ẩn.
he was enwrapping his thoughts in a cloud of uncertainty.
Anh đang gói những suy nghĩ của mình trong một mây mù của sự không chắc chắn.
the children were enwrapping their toys in colorful blankets.
Những đứa trẻ đang bọc đồ chơi của chúng bằng những chiếc chăn đầy màu sắc.
the vines were enwrapping the old tree, giving it a new life.
Những dây leo đang bao quanh cây cổ thụ, mang lại cho nó một cuộc sống mới.
she enjoyed enwrapping herself in a warm scarf during winter.
Cô thích khoác lên mình một chiếc khăn choàng ấm áp trong mùa đông.
the story was enwrapping the audience in a web of intrigue.
Câu chuyện đã cuốn hút khán giả vào một mạng lưới bí ẩn.
the aroma of the spices was enwrapping the entire kitchen.
Mùi thơm của các loại gia vị lan tỏa khắp căn bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay