enzymologies

[Mỹ]/ˌɛnzaɪˈmɒlədʒiz/
[Anh]/ˌɛnzaɪˈmɑlədʒiz/

Dịch

n. ngành sinh hóa học nghiên cứu enzyme

Cụm từ & Cách kết hợp

enzyme enzymologies

enzyme enzymologies

comparative enzymologies

enzymologys so sánh

molecular enzymologies

enzymologys phân tử

clinical enzymologies

enzymologys lâm sàng

industrial enzymologies

enzymologys công nghiệp

biochemical enzymologies

enzymologys sinh hóa

environmental enzymologies

enzymologys môi trường

phylogenetic enzymologies

enzymologys phát sinh loài

functional enzymologies

enzymologys chức năng

pathway enzymologies

enzymologys con đường trao đổi chất

Câu ví dụ

enzymologies play a crucial role in understanding metabolic pathways.

các enzym học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các con đường trao đổi chất.

researchers are exploring various enzymologies to enhance drug development.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các enzym học khác nhau để tăng cường phát triển thuốc.

the study of enzymologies can lead to breakthroughs in biotechnology.

nghiên cứu về enzym học có thể dẫn đến những đột phá trong công nghệ sinh học.

different enzymologies can affect the efficiency of biochemical reactions.

các enzym học khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các phản ứng sinh hóa.

understanding enzymologies is essential for developing new industrial processes.

hiểu về enzym học là điều cần thiết để phát triển các quy trình công nghiệp mới.

enzymologies help scientists design more effective catalysts.

enzym học giúp các nhà khoa học thiết kế các chất xúc tác hiệu quả hơn.

many enzymologies are still not fully understood, requiring further research.

nhiều enzym học vẫn chưa được hiểu đầy đủ, đòi hỏi nghiên cứu thêm.

enzymologies can vary significantly between different organisms.

enzym học có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

advancements in enzymologies are paving the way for new medical treatments.

những tiến bộ trong enzym học đang mở đường cho các phương pháp điều trị y tế mới.

courses in enzymologies are essential for students in biochemistry.

các khóa học về enzym học là điều cần thiết đối với sinh viên sinh hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay