eoraptors

[Mỹ]/ˌiːˈɒræptəz/
[Anh]/ˌiˈɔræptərz/

Dịch

n. Một loài khủng long cổ sơ thuộc chi Eoraptor, một loài săn mồi hai chân từ thời kỳ Tam điệp muộn, được coi là một trong những loài khủng long sớm nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

hunting eoraptors

săn eoraptors

fossilized eoraptors

eoraptors hóa thạch

early eoraptors

eoraptors thời kỳ đầu

studying eoraptors

nghiên cứu eoraptors

juvenile eoraptors

eoraptors non nớt

discovering eoraptors

khám phá eoraptors

ancient eoraptors

eoraptors cổ đại

observing eoraptors

quan sát eoraptors

small eoraptors

eoraptors nhỏ

bones of eoraptors

xương của eoraptors

Câu ví dụ

the dangerous eoraptors hunted in packs through the ancient forests.

Các con eoraptors nguy hiểm săn mồi theo đàn qua những khu rừng cổ đại.

fossil hunters discovered the complete skeleton of eoraptors in the rocky cliffs.

Các thợ săn hóa thạch đã phát hiện bộ xương hoàn chỉnh của eoraptors trên những vách đá sỏi đá.

the small eoraptors moved with surprising speed across the prehistoric plains.

Các con eoraptors nhỏ di chuyển với tốc độ bất ngờ qua những đồng bằng tiền sử.

scientists study the sharp teeth of eoraptors to understand their feeding habits.

Các nhà khoa học nghiên cứu những chiếc răng sắc nhọn của eoraptors để hiểu về thói quen ăn uống của chúng.

the fierce eoraptors dominated their ecosystem during the early cretaceous period.

Các con eoraptors dữ dằn thống trị hệ sinh thái của chúng trong giai đoạn đầu của kỷ Creta.

museum visitors marvel at the preserved eggs of eoraptors on display.

Các khách tham quan bảo tàng ngưỡng mộ những quả trứng được bảo tồn của eoraptors đang được trưng bày.

the agile eoraptors could climb trees to escape larger predators.

Các con eoraptors nhanh nhẹn có thể leo lên cây để trốn thoát khỏi những loài săn mồi lớn hơn.

paleontologists identified three new species of eoraptors from the excavated bones.

Các nhà cổ sinh vật học đã xác định được ba loài eoraptors mới từ những bộ xương được khai quật.

the swift eoraptors used their keen eyesight to spot prey from great distances.

Các con eoraptors nhanh nhẹn sử dụng thị lực nhạy bén để phát hiện con mồi từ khoảng cách xa.

researchers found evidence that eoraptors had primitive feathers covering their bodies.

Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng cho thấy eoraptors có lông vũ nguyên thủy bao phủ cơ thể chúng.

the territorial eoraptors defended their nesting sites aggressively against intruders.

Các con eoraptors bảo vệ lãnh thổ của chúng một cách quyết liệt trước những kẻ xâm nhập.

the rapid growth of eoraptor populations suggests they were highly adaptable creatures.

Sự phát triển nhanh chóng của quần thể eoraptors cho thấy chúng là những loài có khả năng thích nghi cao.

footprints preserved in mud reveal the walking patterns of ancient eoraptors.

Các dấu chân được bảo tồn trong bùn tiết lộ các mẫu đi lại của những con eoraptors cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay