triassic

[Mỹ]/traiˈæsik/
[Anh]/traɪˈæsɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của kỷ Trias, chuỗi Trias, hoặc đá Trias
n. kỷ Trias, chuỗi Trias, đá Trias

Cụm từ & Cách kết hợp

Triassic period

thời kỳ Triassic

Triassic era

kỷ Triassic

Triassic fossils

fossil Triassic

middle triassic

triassic trung

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay