| số nhiều | epaulets |
military epaulet
thiết kế vai quân sự
shoulder epaulet
thiết kế vai
epaulet design
thiết kế phù hiệu vai
epaulet style
phong cách phù hiệu vai
decorative epaulet
phù hiệu vai trang trí
epaulet insignia
biểu trưng phù hiệu vai
epaulet detail
chi tiết phù hiệu vai
epaulet uniform
đồng phục có phù hiệu vai
epaulet attachment
tùy chọn gắn phù hiệu vai
epaulet feature
tính năng của phù hiệu vai
the soldier wore an epaulet on his uniform.
Người lính đã mặc một vai trên bộ đồng phục của mình.
her dress had beautiful epaulets that sparkled.
Chiếc váy của cô ấy có những đường vai đẹp lấp lánh.
he adjusted his epaulet before the ceremony.
Anh ấy đã điều chỉnh vai áo của mình trước buổi lễ.
the epaulet signifies rank in the military.
Vai áo biểu thị cấp bậc trong quân đội.
she chose a jacket with elaborate epaulets.
Cô ấy đã chọn một chiếc áo khoác có những đường vai được làm phức tạp.
the general's epaulet was adorned with gold threads.
Vai áo của tướng quân được trang trí bằng những sợi vàng.
he wore a vintage coat with prominent epaulets.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác cổ điển có những đường vai nổi bật.
the design featured epaulets that added flair.
Thiết kế có các đường vai tạo thêm sự nổi bật.
she admired the intricate details of the epaulet.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của vai áo.
the costume included an epaulet for a dramatic effect.
Bộ trang phục bao gồm một vai áo để tạo hiệu ứng kịch tính.
military epaulet
thiết kế vai quân sự
shoulder epaulet
thiết kế vai
epaulet design
thiết kế phù hiệu vai
epaulet style
phong cách phù hiệu vai
decorative epaulet
phù hiệu vai trang trí
epaulet insignia
biểu trưng phù hiệu vai
epaulet detail
chi tiết phù hiệu vai
epaulet uniform
đồng phục có phù hiệu vai
epaulet attachment
tùy chọn gắn phù hiệu vai
epaulet feature
tính năng của phù hiệu vai
the soldier wore an epaulet on his uniform.
Người lính đã mặc một vai trên bộ đồng phục của mình.
her dress had beautiful epaulets that sparkled.
Chiếc váy của cô ấy có những đường vai đẹp lấp lánh.
he adjusted his epaulet before the ceremony.
Anh ấy đã điều chỉnh vai áo của mình trước buổi lễ.
the epaulet signifies rank in the military.
Vai áo biểu thị cấp bậc trong quân đội.
she chose a jacket with elaborate epaulets.
Cô ấy đã chọn một chiếc áo khoác có những đường vai được làm phức tạp.
the general's epaulet was adorned with gold threads.
Vai áo của tướng quân được trang trí bằng những sợi vàng.
he wore a vintage coat with prominent epaulets.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác cổ điển có những đường vai nổi bật.
the design featured epaulets that added flair.
Thiết kế có các đường vai tạo thêm sự nổi bật.
she admired the intricate details of the epaulet.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của vai áo.
the costume included an epaulet for a dramatic effect.
Bộ trang phục bao gồm một vai áo để tạo hiệu ứng kịch tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay