epauliere

[Mỹ]//ˌɛpəˈlɪər//
[Anh]//ˌɛpəˈlɪr//

Dịch

n. Một mảnh giáp che vai, chủ yếu được sử dụng từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 17.
Các dạng của từ
số nhiềuepaulieres

Cụm từ & Cách kết hợp

the epauliere

Vietnamese_translation

an epauliere

Vietnamese_translation

wearing epauliere

Vietnamese_translation

epauliere uniform

Vietnamese_translation

decorated epauliere

Vietnamese_translation

silver epauliere

Vietnamese_translation

military epauliere

Vietnamese_translation

gold epauliere

Vietnamese_translation

old epauliere

Vietnamese_translation

royal epauliere

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the soldier's epauliere glittered in the sunlight.

Viên đai huy hiệu của binh sĩ lấp lánh dưới ánh nắng.

she wore an epauliere on her formal dress.

Cô mặc một viên đai huy hiệu trên bộ trang phục chính thức của mình.

the general's epauliere displayed his rank.

Viên đai huy hiệu của tướng hiển thị cấp bậc của ông.

the costume included ornate epaulieres.

Bộ trang phục bao gồm những viên đai huy hiệu tinh xảo.

he adjusted his epauliere before the ceremony.

Ông điều chỉnh viên đai huy hiệu của mình trước lễ nghi.

the uniform's epauliere was decorated with gold braid.

Viên đai huy hiệu trên bộ quân phục được trang trí bằng ruy băng vàng.

a decorative epauliere adorned her shoulder.

Một viên đai huy hiệu trang trí được đeo trên vai cô.

the military epauliere symbolized authority.

Viên đai huy hiệu quân sự tượng trưng cho quyền lực.

traditional epaulieres are often made of heavy fabric.

Viên đai huy hiệu truyền thống thường được làm bằng vải nặng.

the queen's gown featured velvet epaulieres.

Áo dài của nữ hoàng có những viên đai huy hiệu bằng lụa nhung.

the captain's epauliere bore his insignia.

Viên đai huy hiệu của thuyền trưởng mang biểu tượng của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay