epee

[Mỹ]/ˈɛpeɪ/
[Anh]/ˈeɪpeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại kiếm được sử dụng trong đấu kiếm; kiếm nặng được sử dụng trong các cuộc thi

Cụm từ & Cách kết hợp

epee fencing

vượt kiếm

epee match

trận đấu kiếm

epee blade

bản thân kiếm

epee tournament

giải đấu kiếm

epee grip

tay cầm kiếm

epee point

mũi kiếm

epee duel

trận đấu song đấu

epee technique

kỹ thuật kiếm

epee rules

luật chơi kiếm

epee coach

huấn luyện viên kiếm

Câu ví dụ

he won the match with a swift epee thrust.

anh ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu với một pha đâm kiếm nhanh chóng.

she practiced her epee skills every afternoon.

cô ấy đã luyện tập kỹ năng sử dụng kiếm của mình mỗi buổi chiều.

the epee is a popular weapon in fencing.

kiếm epee là một loại vũ khí phổ biến trong đấu kiếm.

he is training for the epee championship next month.

anh ấy đang tập luyện cho giải vô địch kiếm epee vào tháng tới.

her epee technique improved significantly over the summer.

kỹ thuật sử dụng kiếm epee của cô ấy đã được cải thiện đáng kể trong suốt mùa hè.

the coach advised him to focus on his epee stance.

huấn luyện viên khuyên anh ấy nên tập trung vào tư thế sử dụng kiếm epee của mình.

in epee fencing, the entire body is a valid target.

trong đấu kiếm epee, toàn bộ cơ thể là một mục tiêu hợp lệ.

she felt confident wielding her epee during the competition.

cô ấy cảm thấy tự tin khi sử dụng kiếm epee trong suốt cuộc thi.

the epee's design allows for quick and precise movements.

thiết kế của kiếm epee cho phép các chuyển động nhanh nhẹn và chính xác.

he learned the rules of epee fencing before his first match.

anh ấy đã học luật của đấu kiếm epee trước trận đấu đầu tiên của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay