epeeists

[Mỹ]/ˈɛpeɪɪst/
[Anh]/ˈeɪpeɪɪst/

Dịch

n. một vận động viên đấu kiếm thi đấu bằng épée

Cụm từ & Cách kết hợp

epeeist competition

cuộc thi đấu épée

epeeist training

huấn luyện épée

epeeist style

phong cách épée

epeeist match

trận đấu épée

epeeist ranking

xếp hạng épée

epeeist gear

trang bị épée

epeeist skills

kỹ năng épée

epeeist tactics

chiến thuật épée

epeeist duel

trận đấu song đấu épée

epeeist event

sự kiện épée

Câu ví dụ

the epeeist won the championship last year.

kình thủ đã giành chức vô địch năm ngoái.

she trained hard to become a skilled epeeist.

cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một kình thủ lành nghề.

during the competition, the epeeist showed great agility.

trong suốt cuộc thi, kình thủ đã thể hiện sự nhanh nhẹn tuyệt vời.

the epeeist's technique was flawless.

kỹ thuật của kình thủ hoàn hảo.

he is a professional epeeist representing his country.

anh ấy là một kình thủ chuyên nghiệp đại diện cho quốc gia của mình.

the epeeist practiced for hours every day.

kình thủ đã luyện tập hàng giờ mỗi ngày.

her dream is to compete as an epeeist in the olympics.

ước mơ của cô ấy là được thi đấu với tư cách là một kình thủ tại olympic.

the epeeist received praise for her impressive performance.

kình thủ đã nhận được lời khen ngợi cho màn trình diễn ấn tượng của cô ấy.

coaching young epeeists requires patience and skill.

huấn luyện những kình thủ trẻ cần sự kiên nhẫn và kỹ năng.

the epeeist's focus during matches is remarkable.

sự tập trung của kình thủ trong các trận đấu là đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay