earthquake epicentres
trung tâm địa động
epicentres of activity
trung tâm hoạt động
major epicentres
các trung tâm lớn
epicentres of conflict
trung tâm xung đột
urban epicentres
trung tâm đô thị
epicentres of change
trung tâm thay đổi
cultural epicentres
trung tâm văn hóa
epicentres of innovation
trung tâm đổi mới
epicentres of disaster
trung tâm thảm họa
economic epicentres
trung tâm kinh tế
the city is often considered one of the epicentres of fashion.
thành phố thường được coi là một trong những trung tâm thời trang.
earthquakes usually have epicentres that can be pinpointed on a map.
các trận động đất thường có tâm chấn có thể xác định trên bản đồ.
many cultural epicentres are located near major universities.
nhiều trung tâm văn hóa nằm gần các trường đại học lớn.
the epicentres of innovation are often found in tech hubs.
các trung tâm đổi mới thường được tìm thấy ở các trung tâm công nghệ.
tourism can thrive in the epicentres of historical significance.
du lịch có thể phát triển mạnh ở các trung tâm có ý nghĩa lịch sử.
she visited the epicentres of the art world during her travels.
cô ấy đã đến thăm các trung tâm của thế giới nghệ thuật trong chuyến đi của mình.
understanding the epicentres of social change is crucial for activists.
hiểu các trung tâm của sự thay đổi xã hội là rất quan trọng đối với những người hoạt động.
the epicentres of global finance are often located in major cities.
các trung tâm tài chính toàn cầu thường nằm ở các thành phố lớn.
research shows that the epicentres of disease outbreaks can vary.
nghiên cứu cho thấy các tâm chấn của các đợt bùng phát dịch bệnh có thể khác nhau.
local communities can become epicentres of environmental activism.
các cộng đồng địa phương có thể trở thành trung tâm của chủ nghĩa môi trường.
earthquake epicentres
trung tâm địa động
epicentres of activity
trung tâm hoạt động
major epicentres
các trung tâm lớn
epicentres of conflict
trung tâm xung đột
urban epicentres
trung tâm đô thị
epicentres of change
trung tâm thay đổi
cultural epicentres
trung tâm văn hóa
epicentres of innovation
trung tâm đổi mới
epicentres of disaster
trung tâm thảm họa
economic epicentres
trung tâm kinh tế
the city is often considered one of the epicentres of fashion.
thành phố thường được coi là một trong những trung tâm thời trang.
earthquakes usually have epicentres that can be pinpointed on a map.
các trận động đất thường có tâm chấn có thể xác định trên bản đồ.
many cultural epicentres are located near major universities.
nhiều trung tâm văn hóa nằm gần các trường đại học lớn.
the epicentres of innovation are often found in tech hubs.
các trung tâm đổi mới thường được tìm thấy ở các trung tâm công nghệ.
tourism can thrive in the epicentres of historical significance.
du lịch có thể phát triển mạnh ở các trung tâm có ý nghĩa lịch sử.
she visited the epicentres of the art world during her travels.
cô ấy đã đến thăm các trung tâm của thế giới nghệ thuật trong chuyến đi của mình.
understanding the epicentres of social change is crucial for activists.
hiểu các trung tâm của sự thay đổi xã hội là rất quan trọng đối với những người hoạt động.
the epicentres of global finance are often located in major cities.
các trung tâm tài chính toàn cầu thường nằm ở các thành phố lớn.
research shows that the epicentres of disease outbreaks can vary.
nghiên cứu cho thấy các tâm chấn của các đợt bùng phát dịch bệnh có thể khác nhau.
local communities can become epicentres of environmental activism.
các cộng đồng địa phương có thể trở thành trung tâm của chủ nghĩa môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay