epidendron

[Mỹ]/ˌɛpɪˈdɛndrən/
[Anh]/ˌɛpɪˈdɛnˌdrɑn/

Dịch

n.Một loại lan có nguồn gốc từ Nam Mỹ và Tây Ấn, đặc biệt là chi Epidendrum.
Các dạng của từ
số nhiềuepidendrons

Cụm từ & Cách kết hợp

epidendron species

loài phong lan

epidendron flower

hoa phong lan

epidendron care

chăm sóc phong lan

epidendron habitat

môi trường sống của phong lan

epidendron growth

sự phát triển của phong lan

epidendron varieties

các giống phong lan

epidendron cultivation

trồng trọt phong lan

epidendron characteristics

đặc điểm của phong lan

epidendron propagation

phát tán phong lan

epidendron identification

nhận biết phong lan

Câu ví dụ

the epidendron is known for its vibrant colors.

kiểu lan epidendron nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many gardeners prefer to cultivate epidendron species.

nhiều người làm vườn thích trồng các loài epidendron.

the epidendron thrives in warm, humid environments.

epidendron phát triển mạnh trong môi trường ấm áp và ẩm ướt.

she bought an epidendron for her collection.

cô ấy đã mua một chậu epidendron để bổ sung vào bộ sưu tập của mình.

proper care is essential for the epidendron to bloom.

chăm sóc đúng cách là điều cần thiết để epidendron ra hoa.

the epidendron has unique growth habits.

epidendron có những thói quen sinh trưởng độc đáo.

collectors often seek rare epidendron varieties.

những người sưu tập thường tìm kiếm các giống epidendron quý hiếm.

photographing the epidendron can be quite rewarding.

chụp ảnh epidendron có thể rất thú vị.

the epidendron's fragrance attracts many pollinators.

mùi thơm của epidendron thu hút nhiều loài thụ phấn.

understanding the habitat of the epidendron is important.

hiểu về môi trường sống của epidendron là quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay