epitomise success
tóm tắt thành công
epitomise elegance
tóm tắt sự thanh lịch
Elsewhere, Rio Ferdinand and Nemanja Vidic epitomise the team's classy and aggressive brand of defensive solidarity.
Ở nơi khác, Rio Ferdinand và Nemanja Vidic là hiện thân cho phong cách phòng thủ mạnh mẽ và sang trọng của đội.
Mr Dobson is at the heart of his movement's difficulties, just as he used to epitomise its success.
Dobson đang ở trung tâm những khó khăn của phong trào của mình, cũng như ông ta từng là hiện thân cho thành công của nó.
epitomise success
tóm tắt thành công
epitomise elegance
tóm tắt sự thanh lịch
Elsewhere, Rio Ferdinand and Nemanja Vidic epitomise the team's classy and aggressive brand of defensive solidarity.
Ở nơi khác, Rio Ferdinand và Nemanja Vidic là hiện thân cho phong cách phòng thủ mạnh mẽ và sang trọng của đội.
Mr Dobson is at the heart of his movement's difficulties, just as he used to epitomise its success.
Dobson đang ở trung tâm những khó khăn của phong trào của mình, cũng như ông ta từng là hiện thân cho thành công của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay