exemplify

[Mỹ]/ɪɡˈzemplɪfaɪ/
[Anh]/ɪɡˈzemplɪfaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

cung cấp một ví dụ hoặc minh họa điển hình; chứng minh bằng ví dụ.

Câu ví dụ

He exemplify the new liberalism.

Anh ta là hiện thân của chủ nghĩa tự do mới.

This painting exemplifies the artist's early style.

Bức tranh này thể hiện phong cách ban đầu của họa sĩ.

scenes that exemplify the film director's style.

những cảnh thể hiện phong cách của đạo diễn phim.

a case study of a British police operation which exemplifies current trends.

nghiên cứu điển hình về một cuộc điều tra của cảnh sát Anh thể hiện những xu hướng hiện tại.

the whole narration is subservient to the moral plan of exemplifying twelve virtues in twelve knights.

toàn bộ tường thuật phục tùng kế hoạch đạo đức để minh họa mười hai phẩm đức trong mười hai hiệp sĩ.

The recent oil price rises exemplify the difficulties which the motor industry is now facing.

Sự tăng giá dầu gần đây là minh chứng cho những khó khăn mà ngành công nghiệp ô tô đang phải đối mặt.

Ví dụ thực tế

The modern spirit of revolt was best exemplified by the work of Kafka and Freud.

Tinh thần nổi loạn hiện đại nhất được thể hiện rõ nhất qua công trình của Kafka và Freud.

Nguồn: Four-level vocabulary frequency weekly plan

Confucius exemplified benevolence and integrity, and through his teaching, became one of China's greatest philosophers.

Khổng Tử là hiện thân của sự thiện và sự chính trực, và thông qua sự dạy dỗ của ông, ông đã trở thành một trong những nhà triết học vĩ đại nhất của Trung Quốc.

Nguồn: TED-Ed (video version)

For them, Benedict exemplified the secretive, cautious response that aggravated the misconduct.

Với họ, Benedict là hiện thân của phản ứng bí mật và thận trọng làm trầm trọng thêm sự sai trái.

Nguồn: The Economist - International

Alumni such as Patricia Melton exemplify this ideal.

Những cựu sinh viên như Patricia Melton là hiện thân của lý tưởng này.

Nguồn: 2023 Celebrity High School Graduation Speech

Mark Twain's Huckleberry Finn exemplified American anti-intellectualism.

Huckleberry Finn của Mark Twain là hiện thân của chủ nghĩa phản trí thức Mỹ.

Nguồn: Past exam papers of the English reading section for the postgraduate entrance examination (English I).

The kind that is exemplified by the term " nub" .

Loại mà được minh họa bằng thuật ngữ " nub".

Nguồn: The Economist (Summary)

Rather than glorify the Iron Duke, it seems to exemplify one of his pithiest verdicts.

Thay vì ca ngợi Công tước sắt, có vẻ như nó minh họa một trong những phán quyết sắc sảo nhất của ông.

Nguồn: The Power of Art - Joseph Mallord William Turner

These pioneers exemplify the leadership needed in this decade of change.

Những người tiên phong này là hiện thân của sự lãnh đạo cần thiết trong thập kỷ thay đổi này.

Nguồn: Daily English Listening | Bilingual Intensive Reading

" Cedric was a person who exemplified many of the qualities that distinguish Hufflepuff house, " Dumbledore continued.

“ Cedric là một người có nhiều phẩm chất khác biệt của nhà Hufflepuff,” Dumbledore tiếp tục.

Nguồn: Harry Potter and the Goblet of Fire

My uncle's discipline nature is exemplified by his daily actions.

Tính cách kỷ luật của chú tôi được thể hiện qua những hành động hàng ngày của ông.

Nguồn: IELTS Speaking High Score Model

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay