epitomising

[Mỹ]/i'pitəmaiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. là một ví dụ hoàn hảo về điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

epitomise success

tóm tắt thành công

epitomise elegance

tóm tắt sự thanh lịch

Câu ví dụ

Elsewhere, Rio Ferdinand and Nemanja Vidic epitomise the team's classy and aggressive­ brand of defensive solidarity­.

Ở nơi khác, Rio Ferdinand và Nemanja Vidic là hiện thân cho phong cách phòng thủ mạnh mẽ và sang trọng của đội.

Mr Dobson is at the heart of his movement's difficulties, just as he used to epitomise its success.

Dobson đang ở trung tâm những khó khăn của phong trào của mình, cũng như ông ta từng là hiện thân cho thành công của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay