epitomized excellence
tinh hoa đại diện
epitomized beauty
vẻ đẹp đại diện
epitomized success
thành công đại diện
epitomized style
phong cách đại diện
epitomized grace
sự duyên dáng đại diện
epitomized strength
sức mạnh đại diện
epitomized innovation
đổi mới đại diện
epitomized leadership
lãnh đạo đại diện
epitomized talent
tài năng đại diện
epitomized resilience
sự kiên cường đại diện
her dedication to charity epitomized her generous spirit.
sự tận tâm của cô ấy đối với từ thiện đã thể hiện tinh thần hào phóng của cô ấy.
the athlete's performance epitomized excellence in sports.
thành tích của vận động viên đã thể hiện sự xuất sắc trong thể thao.
his artwork epitomized the beauty of nature.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy đã thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên.
the novel epitomized the struggles of the working class.
cuốn tiểu thuyết đã thể hiện những khó khăn của tầng lớp lao động.
her career epitomized success in the business world.
sự nghiệp của cô ấy đã thể hiện thành công trong thế giới kinh doanh.
the film epitomized the challenges of modern life.
phim đã thể hiện những thách thức của cuộc sống hiện đại.
the city epitomized urban culture and diversity.
thành phố đã thể hiện văn hóa và sự đa dạng của đô thị.
his leadership style epitomized effective management.
phong cách lãnh đạo của anh ấy đã thể hiện sự quản lý hiệu quả.
the recipe epitomized traditional italian cooking.
công thức đã thể hiện ẩm thực Ý truyền thống.
the monument epitomized the spirit of freedom.
tượng đài đã thể hiện tinh thần tự do.
epitomized excellence
tinh hoa đại diện
epitomized beauty
vẻ đẹp đại diện
epitomized success
thành công đại diện
epitomized style
phong cách đại diện
epitomized grace
sự duyên dáng đại diện
epitomized strength
sức mạnh đại diện
epitomized innovation
đổi mới đại diện
epitomized leadership
lãnh đạo đại diện
epitomized talent
tài năng đại diện
epitomized resilience
sự kiên cường đại diện
her dedication to charity epitomized her generous spirit.
sự tận tâm của cô ấy đối với từ thiện đã thể hiện tinh thần hào phóng của cô ấy.
the athlete's performance epitomized excellence in sports.
thành tích của vận động viên đã thể hiện sự xuất sắc trong thể thao.
his artwork epitomized the beauty of nature.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy đã thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên.
the novel epitomized the struggles of the working class.
cuốn tiểu thuyết đã thể hiện những khó khăn của tầng lớp lao động.
her career epitomized success in the business world.
sự nghiệp của cô ấy đã thể hiện thành công trong thế giới kinh doanh.
the film epitomized the challenges of modern life.
phim đã thể hiện những thách thức của cuộc sống hiện đại.
the city epitomized urban culture and diversity.
thành phố đã thể hiện văn hóa và sự đa dạng của đô thị.
his leadership style epitomized effective management.
phong cách lãnh đạo của anh ấy đã thể hiện sự quản lý hiệu quả.
the recipe epitomized traditional italian cooking.
công thức đã thể hiện ẩm thực Ý truyền thống.
the monument epitomized the spirit of freedom.
tượng đài đã thể hiện tinh thần tự do.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay