equalisation

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự bình đẳng; hành động làm cho bằng nhau; hành động làm cho một cái gì đó trở nên đồng nhất.
Word Forms
số nhiềuequalisations

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay