audio equalizer
bộ cân bằng âm
graphic equalizer
bộ cân bằng âm đồ họa
The equalizer in the game helped to balance the teams.
Bộ cân bằng trong trò chơi đã giúp cân bằng giữa các đội.
The equalizer goal tied the match.
Bàn thắng cân bằng đã hòa trận đấu.
He adjusted the equalizer on the stereo to improve the sound quality.
Anh ấy đã điều chỉnh bộ cân bằng trên hệ thống âm thanh để cải thiện chất lượng âm thanh.
The equalizer function on the camera helped to adjust the lighting.
Chức năng cân bằng trên máy ảnh đã giúp điều chỉnh ánh sáng.
She used the equalizer on the mixer to adjust the levels of sound.
Cô ấy đã sử dụng bộ cân bằng trên bộ trộn để điều chỉnh mức âm lượng.
The equalizer settings can be customized to suit individual preferences.
Cài đặt cân bằng có thể được tùy chỉnh để phù hợp với sở thích cá nhân.
The equalizer on the guitar amp helps to adjust the tone.
Bộ cân bằng trên amp guitar giúp điều chỉnh âm sắc.
The equalizer on the TV can enhance the viewing experience.
Bộ cân bằng trên TV có thể nâng cao trải nghiệm xem.
He fine-tuned the equalizer on the music player for optimal sound.
Anh ấy đã tinh chỉnh bộ cân bằng trên trình phát nhạc để có âm thanh tối ưu.
The equalizer on the car stereo allows for adjusting bass and treble levels.
Bộ cân bằng trên hệ thống âm thanh ô tô cho phép điều chỉnh mức âm trầm và âm bổng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay