equational logic
luật logic đẳng thức
equational theory
thuyết đẳng thức
equational reasoning
lý luận đẳng thức
equational system
hệ thống đẳng thức
equational model
mô hình đẳng thức
equational expression
biểu thức đẳng thức
equational identity
đồng nhất thức đẳng thức
equational framework
khung đẳng thức
equational semantics
ngữ nghĩa đẳng thức
equational calculus
tích phân đẳng thức
the equational relationship between the variables is crucial for the experiment.
mối quan hệ phương trình giữa các biến rất quan trọng đối với thí nghiệm.
in mathematics, equational logic helps in solving complex problems.
trong toán học, logic phương trình giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.
equational reasoning is often used in computer science.
lý luận phương trình thường được sử dụng trong khoa học máy tính.
the teacher explained the equational system in detail.
giáo viên đã giải thích chi tiết hệ thống phương trình.
we need to establish an equational model for this scenario.
chúng ta cần thiết lập một mô hình phương trình cho tình huống này.
equational proofs can simplify the verification process.
các chứng minh phương trình có thể đơn giản hóa quy trình xác minh.
the study focused on equational definitions in algebra.
nghiên cứu tập trung vào các định nghĩa phương trình trong đại số.
understanding equational structures is essential for advanced mathematics.
hiểu các cấu trúc phương trình là điều cần thiết cho toán học nâng cao.
equational transformations can lead to new insights in the field.
các phép biến đổi phương trình có thể dẫn đến những hiểu biết mới trong lĩnh vực này.
she applied equational reasoning to derive the solution.
cô ấy áp dụng lý luận phương trình để suy ra giải pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay