eque

[Mỹ]/ˈeɪkweɪ/
[Anh]/ˈeɪkweɪ/

Dịch

abbr. et cetera que (kết hợp Latin dùng trong bối cảnh học thuật và pháp lý để có nghĩa là "và những người khác" hoặc "và cứ thế")
Các dạng của từ
số nhiềueques

Cụm từ & Cách kết hợp

equestrian center

Tâm điểm cưỡi ngựa

equestrian event

Sự kiện cưỡi ngựa

equestrian sport

Thể thao cưỡi ngựa

equestrian team

Đội cưỡi ngựa

equestrian facility

Cơ sở cưỡi ngựa

equestrian competition

Giải đấu cưỡi ngựa

equestrian lesson

Bài học cưỡi ngựa

equestrian club

Clb cưỡi ngựa

equestrian show

Trình diễn cưỡi ngựa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay