eques

[Mỹ]/ˈeɪkweɪz/
[Anh]/ˈiːkwɛz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người cưỡi ngựa, đặc biệt là hiệp sĩ hoặc lính kỵ binh thời cổ đại ở La Mã; một thành viên của tầng lớp equestrian; (phân loại học) một từ đặc hiệu hoặc phần của tên loài, thường đề cập đến đặc điểm giống ngựa

Cụm từ & Cách kết hợp

roman eques

Vietnamese_translation

the eques

Vietnamese_translation

eques class

Vietnamese_translation

eques rank

Vietnamese_translation

ancient eques

Vietnamese_translation

eques order

Vietnamese_translation

becoming eques

Vietnamese_translation

eques status

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the roman eques played an important role in ancient warfare.

Người eques La Mã đã đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh cổ đại.

an eques needed both courage and skill to ride into battle.

Một người eques cần cả lòng dũng cảm và kỹ năng để cưỡi ngựa vào trận chiến.

the eques class was part of rome's social hierarchy.

Lớp eques là một phần của hệ thống phân cấp xã hội ở La Mã.

each eques was required to provide his own horse and equipment.

Mỗi người eques đều phải tự cung cấp ngựa và trang bị của mình.

the cavalry, composed of equites, charged across the battlefield.

Đội kị binh, gồm các thành viên là equites, xông vào chiến trường.

a wealthy eques could afford the finest horses and armor.

Một người eques giàu có có thể mua được những con ngựa và giáp trụ tốt nhất.

the roman eques served as a bridge between the patricians and plebeians.

Người eques La Mã đóng vai trò là cầu nối giữa các patrician và plebeian.

military service as an eques was both a duty and a privilege.

Dịch vụ quân sự với tư cách là một eques vừa là nghĩa vụ vừa là đặc quyền.

the eques formation was essential for breaking enemy lines.

Phần bố trí của các eques là điều cần thiết để phá vỡ hàng phòng ngự của địch.

young men dreamed of becoming equites and serving rome.

Những chàng trai trẻ mơ ước trở thành equites và phục vụ La Mã.

the eques carried the standard into the heart of the conflict.

Người eques mang cờ vào trung tâm của cuộc xung đột.

even the emperor began his career as a simple eques.

Ngay cả hoàng đế cũng bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một eques bình thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay