energy equilibrations
cân bằng năng lượng
chemical equilibrations
cân bằng hóa học
dynamic equilibrations
cân bằng động
thermal equilibrations
cân bằng nhiệt
mechanical equilibrations
cân bằng cơ học
equilibrium equilibrations
cân bằng cân bằng
system equilibrations
cân bằng hệ thống
environmental equilibrations
cân bằng môi trường
biological equilibrations
cân bằng sinh học
market equilibrations
cân bằng thị trường
equilibrations are essential for maintaining balance in ecosystems.
các trạng thái cân bằng rất cần thiết để duy trì sự cân bằng trong các hệ sinh thái.
the concept of equilibrations can be applied to various scientific fields.
khái niệm về trạng thái cân bằng có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
in economics, equilibrations help determine market prices.
trong kinh tế, trạng thái cân bằng giúp xác định giá thị trường.
understanding equilibrations is crucial for effective resource management.
hiểu về trạng thái cân bằng rất quan trọng cho việc quản lý tài nguyên hiệu quả.
equilibrations in chemical reactions indicate a state of stability.
các trạng thái cân bằng trong các phản ứng hóa học cho thấy trạng thái ổn định.
sports rely on equilibrations to ensure fair competition.
thể thao dựa vào trạng thái cân bằng để đảm bảo sự cạnh tranh công bằng.
equilibrations can be disrupted by external factors.
các trạng thái cân bằng có thể bị gián đoạn bởi các yếu tố bên ngoài.
the study of equilibrations can enhance our understanding of physical systems.
nghiên cứu về trạng thái cân bằng có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về các hệ vật lý.
equilibrations are often used to analyze population dynamics.
các trạng thái cân bằng thường được sử dụng để phân tích động lực dân số.
in psychology, equilibrations refer to cognitive balance.
trong tâm lý học, trạng thái cân bằng đề cập đến sự cân bằng nhận thức.
energy equilibrations
cân bằng năng lượng
chemical equilibrations
cân bằng hóa học
dynamic equilibrations
cân bằng động
thermal equilibrations
cân bằng nhiệt
mechanical equilibrations
cân bằng cơ học
equilibrium equilibrations
cân bằng cân bằng
system equilibrations
cân bằng hệ thống
environmental equilibrations
cân bằng môi trường
biological equilibrations
cân bằng sinh học
market equilibrations
cân bằng thị trường
equilibrations are essential for maintaining balance in ecosystems.
các trạng thái cân bằng rất cần thiết để duy trì sự cân bằng trong các hệ sinh thái.
the concept of equilibrations can be applied to various scientific fields.
khái niệm về trạng thái cân bằng có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
in economics, equilibrations help determine market prices.
trong kinh tế, trạng thái cân bằng giúp xác định giá thị trường.
understanding equilibrations is crucial for effective resource management.
hiểu về trạng thái cân bằng rất quan trọng cho việc quản lý tài nguyên hiệu quả.
equilibrations in chemical reactions indicate a state of stability.
các trạng thái cân bằng trong các phản ứng hóa học cho thấy trạng thái ổn định.
sports rely on equilibrations to ensure fair competition.
thể thao dựa vào trạng thái cân bằng để đảm bảo sự cạnh tranh công bằng.
equilibrations can be disrupted by external factors.
các trạng thái cân bằng có thể bị gián đoạn bởi các yếu tố bên ngoài.
the study of equilibrations can enhance our understanding of physical systems.
nghiên cứu về trạng thái cân bằng có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về các hệ vật lý.
equilibrations are often used to analyze population dynamics.
các trạng thái cân bằng thường được sử dụng để phân tích động lực dân số.
in psychology, equilibrations refer to cognitive balance.
trong tâm lý học, trạng thái cân bằng đề cập đến sự cân bằng nhận thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay