equivocators are deceptive
Những người dùng từ ngữ mập mờ thường lừa dối.
equivocators avoid commitment
Những người dùng từ ngữ mập mờ tránh né cam kết.
equivocators use ambiguity
Những người dùng từ ngữ mập mờ sử dụng sự mơ hồ.
equivocators create confusion
Những người dùng từ ngữ mập mờ tạo ra sự hoang mang.
equivocators lack clarity
Những người dùng từ ngữ mập mờ thiếu sự rõ ràng.
equivocators evade questions
Những người dùng từ ngữ mập mờ né tránh các câu hỏi.
equivocators mislead others
Những người dùng từ ngữ mập mờ đánh lừa người khác.
equivocators are unreliable
Những người dùng từ ngữ mập mờ thiếu đáng tin cậy.
equivocators confuse issues
Những người dùng từ ngữ mập mờ làm rối các vấn đề.
equivocators lack honesty
Những người dùng từ ngữ mập mờ thiếu sự trung thực.
equivocators often struggle to make clear decisions.
Những người dùng mưu mẹo thường gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định rõ ràng.
in debates, equivocators can confuse the audience.
Trong các cuộc tranh luận, những người dùng mưu mẹo có thể gây hoang mang cho khán giả.
equivocators may avoid taking a firm stance on issues.
Những người dùng mưu mẹo có thể tránh đưa ra quan điểm mạnh mẽ về các vấn đề.
it's frustrating to deal with equivocators in discussions.
Thật khó chịu khi phải đối phó với những người dùng mưu mẹo trong các cuộc thảo luận.
equivocators can undermine trust in a team.
Những người dùng mưu mẹo có thể làm suy yếu niềm tin trong một nhóm.
some leaders are seen as equivocators rather than decisive figures.
Một số nhà lãnh đạo bị coi là những người dùng mưu mẹo hơn là những người đưa ra quyết định dứt khoát.
equivocators often use vague language to avoid commitment.
những người chơi chữ thường sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để tránh cam kết.
people tend to distrust equivocators in negotiations.
Người ta có xu hướng không tin tưởng những người dùng mưu mẹo trong đàm phán.
equivocators might win short-term arguments but lose long-term respect.
Những người dùng mưu mẹo có thể thắng trong các cuộc tranh luận ngắn hạn nhưng mất sự tôn trọng lâu dài.
in politics, equivocators can be both praised and criticized.
Trong chính trị, những người dùng mưu mẹo có thể vừa được ca ngợi vừa bị chỉ trích.
equivocators are deceptive
Những người dùng từ ngữ mập mờ thường lừa dối.
equivocators avoid commitment
Những người dùng từ ngữ mập mờ tránh né cam kết.
equivocators use ambiguity
Những người dùng từ ngữ mập mờ sử dụng sự mơ hồ.
equivocators create confusion
Những người dùng từ ngữ mập mờ tạo ra sự hoang mang.
equivocators lack clarity
Những người dùng từ ngữ mập mờ thiếu sự rõ ràng.
equivocators evade questions
Những người dùng từ ngữ mập mờ né tránh các câu hỏi.
equivocators mislead others
Những người dùng từ ngữ mập mờ đánh lừa người khác.
equivocators are unreliable
Những người dùng từ ngữ mập mờ thiếu đáng tin cậy.
equivocators confuse issues
Những người dùng từ ngữ mập mờ làm rối các vấn đề.
equivocators lack honesty
Những người dùng từ ngữ mập mờ thiếu sự trung thực.
equivocators often struggle to make clear decisions.
Những người dùng mưu mẹo thường gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định rõ ràng.
in debates, equivocators can confuse the audience.
Trong các cuộc tranh luận, những người dùng mưu mẹo có thể gây hoang mang cho khán giả.
equivocators may avoid taking a firm stance on issues.
Những người dùng mưu mẹo có thể tránh đưa ra quan điểm mạnh mẽ về các vấn đề.
it's frustrating to deal with equivocators in discussions.
Thật khó chịu khi phải đối phó với những người dùng mưu mẹo trong các cuộc thảo luận.
equivocators can undermine trust in a team.
Những người dùng mưu mẹo có thể làm suy yếu niềm tin trong một nhóm.
some leaders are seen as equivocators rather than decisive figures.
Một số nhà lãnh đạo bị coi là những người dùng mưu mẹo hơn là những người đưa ra quyết định dứt khoát.
equivocators often use vague language to avoid commitment.
những người chơi chữ thường sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để tránh cam kết.
people tend to distrust equivocators in negotiations.
Người ta có xu hướng không tin tưởng những người dùng mưu mẹo trong đàm phán.
equivocators might win short-term arguments but lose long-term respect.
Những người dùng mưu mẹo có thể thắng trong các cuộc tranh luận ngắn hạn nhưng mất sự tôn trọng lâu dài.
in politics, equivocators can be both praised and criticized.
Trong chính trị, những người dùng mưu mẹo có thể vừa được ca ngợi vừa bị chỉ trích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay