clarifiers

[Mỹ]/[ˈklærɪfaɪəz]/
[Anh]/[ˈklærɪfaɪərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người hoặc vật làm cho mọi thứ rõ ràng hơn; Một chất dùng để loại bỏ tạp chất khỏi nước hoặc các chất lỏng khác; Người giải thích hoặc làm rõ điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

clarifiers needed

Loại bỏ sự mơ hồ cần thiết

providing clarifiers

Cung cấp loại bỏ sự mơ hồ

clarifier details

Chi tiết loại bỏ sự mơ hồ

clarifiers added

Loại bỏ sự mơ hồ đã được thêm vào

clarifiers ensure

Loại bỏ sự mơ hồ đảm bảo

clarifier example

Ví dụ về loại bỏ sự mơ hồ

clarifiers help

Loại bỏ sự mơ hồ giúp

Câu ví dụ

the project's success, namely increased efficiency, exceeded our expectations.

Thành công của dự án, tức là hiệu suất tăng cao, đã vượt qua kỳ vọng của chúng tôi.

our goal, in other words, is to improve customer satisfaction.

Mục tiêu của chúng tôi, nói cách khác, là cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

the report, that is to say, provides a comprehensive overview of the findings.

Báo cáo, nói cách khác, cung cấp cái nhìn tổng quan về các kết quả nghiên cứu.

the data, specifically the sales figures, demonstrate a positive trend.

Dữ liệu, cụ thể là con số doanh thu, cho thấy xu hướng tích cực.

the training program, for example, includes workshops and online modules.

Chương trình đào tạo, ví dụ, bao gồm các buổi workshop và các mô đun trực tuyến.

the new policy, namely the flexible work arrangement, boosted employee morale.

Chính sách mới, tức là sắp xếp làm việc linh hoạt, đã cải thiện tinh thần của nhân viên.

the presentation, to be precise, focused on the key performance indicators.

Bản trình bày, để cụ thể hơn, tập trung vào các chỉ số hiệu suất chính.

the software, that is, version 3.0, offers enhanced security features.

Phần mềm, nói cách khác, phiên bản 3.0, cung cấp các tính năng bảo mật được nâng cao.

the challenge, in essence, is to reduce operational costs.

Thách thức, nói ngắn gọn, là giảm chi phí vận hành.

the solution, namely a cloud-based system, improved data accessibility.

Giải pháp, tức là hệ thống dựa trên nền tảng đám mây, đã cải thiện khả năng truy cập dữ liệu.

the team's dedication, in short, was instrumental to the project's completion.

Sự tận tâm của đội nhóm, ngắn gọn, là yếu tố then chốt cho việc hoàn thành dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay