ercans

[Mỹ]/ɜːkənz/
[Anh]/ɜːrkənz/

Dịch

n. tên của một người, dạng số nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

ercans quickly

các ercan nhanh chóng

never ercans

không bao giờ có ercan

ercans today

các ercan ngày hôm nay

sometimes ercans

thỉnh thoảng có ercan

ercans daily

các ercan hàng ngày

frequently ercans

thường xuyên có ercan

ercans now

các ercan bây giờ

often ercans

thường thường có ercan

rarely ercans

hiếm khi có ercan

ercans always

các ercan luôn luôn

Câu ví dụ

ercans finished his project ahead of schedule.

Ercans đã hoàn thành dự án trước thời hạn.

ercans always arrives early to meetings.

Ercans luôn đến sớm các cuộc họp.

many people admire ercans' dedication.

Nhiều người ngưỡng mộ sự tận tâm của Ercans.

ercans learned to play guitar last year.

Năm ngoái, Ercans đã học chơi guitar.

the team relied on ercans' expertise.

Nhóm đã dựa vào kinh nghiệm của Ercans.

ercans prefers coffee over tea.

Ercans thích cà phê hơn trà.

everyone praises ercans for his kindness.

Mọi người đều ca ngợi Ercans vì sự tốt bụng của anh ấy.

ercans works at the downtown office.

Ercans làm việc tại văn phòng trung tâm.

his friends call him ercans for short.

Bạn bè của anh ấy gọi anh ấy là Ercans để ngắn gọn.

ercans plans to travel next summer.

Ercans dự định đi du lịch vào mùa hè tới.

the manager assigned ercans to the new project.

Người quản lý đã giao Ercans cho dự án mới.

ercans demonstrates excellent leadership skills.

Ercans thể hiện những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc.

students respect ercans as their teacher.

Học sinh tôn trọng Ercans như là giáo viên của họ.

ercans contributes valuable ideas to discussions.

Ercans đóng góp những ý tưởng có giá trị vào các cuộc thảo luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay