many travelers seek remote erewhons where modern technology does not exist.
Nhiều du khách tìm kiếm những nơi hẻo lánh không có công nghệ hiện đại.
the novels describe various erewhons with different social structures.
Các tiểu thuyết mô tả nhiều nơi hẻo lánh với các cấu trúc xã hội khác nhau.
some philosophers argue that utopian erewhons can never truly exist.
Một số triết gia cho rằng những nơi hẻo lánh lý tưởng không bao giờ thực sự tồn tại.
children love stories about magical erewhons filled with wonder.
Trẻ em yêu thích những câu chuyện về những nơi hẻo lánh kỳ diệu đầy ắp sự kỳ lạ.
the explorer searched for hidden erewhons in the mountains.
Người thám hiểm đã tìm kiếm những nơi hẻo lánh ẩn giấu trong núi.
these fictional erewhons reflect society's hopes and fears.
Những nơi hẻo lánh hư cấu này phản ánh hy vọng và nỗi sợ của xã hội.
scientists study how isolated erewhons develop unique ecosystems.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách những nơi hẻo lánh cô lập phát triển các hệ sinh thái độc đáo.
the author created several imaginary erewhons for her book series.
Tác giả đã sáng tạo ra nhiều nơi hẻo lánh tưởng tượng cho bộ sách của bà.
dreamers often imagine distant erewhons where life is perfect.
Những người mộng mơ thường tưởng tượng ra những nơi hẻo lánh xa xôi nơi cuộc sống hoàn hảo.
anthropologists compare different erewhons to understand human nature.
Các nhà nhân học so sánh các nơi hẻo lánh khác nhau để hiểu bản chất con người.
some believe that forgotten erewhons still exist in remote regions.
Một số người tin rằng những nơi hẻo lánh bị lãng quên vẫn còn tồn tại ở các khu vực hẻo lánh.
the documentary explores strange erewhons around the world.
Bộ phim tài liệu khám phá những nơi hẻo lánh kỳ lạ khắp thế giới.
many travelers seek remote erewhons where modern technology does not exist.
Nhiều du khách tìm kiếm những nơi hẻo lánh không có công nghệ hiện đại.
the novels describe various erewhons with different social structures.
Các tiểu thuyết mô tả nhiều nơi hẻo lánh với các cấu trúc xã hội khác nhau.
some philosophers argue that utopian erewhons can never truly exist.
Một số triết gia cho rằng những nơi hẻo lánh lý tưởng không bao giờ thực sự tồn tại.
children love stories about magical erewhons filled with wonder.
Trẻ em yêu thích những câu chuyện về những nơi hẻo lánh kỳ diệu đầy ắp sự kỳ lạ.
the explorer searched for hidden erewhons in the mountains.
Người thám hiểm đã tìm kiếm những nơi hẻo lánh ẩn giấu trong núi.
these fictional erewhons reflect society's hopes and fears.
Những nơi hẻo lánh hư cấu này phản ánh hy vọng và nỗi sợ của xã hội.
scientists study how isolated erewhons develop unique ecosystems.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách những nơi hẻo lánh cô lập phát triển các hệ sinh thái độc đáo.
the author created several imaginary erewhons for her book series.
Tác giả đã sáng tạo ra nhiều nơi hẻo lánh tưởng tượng cho bộ sách của bà.
dreamers often imagine distant erewhons where life is perfect.
Những người mộng mơ thường tưởng tượng ra những nơi hẻo lánh xa xôi nơi cuộc sống hoàn hảo.
anthropologists compare different erewhons to understand human nature.
Các nhà nhân học so sánh các nơi hẻo lánh khác nhau để hiểu bản chất con người.
some believe that forgotten erewhons still exist in remote regions.
Một số người tin rằng những nơi hẻo lánh bị lãng quên vẫn còn tồn tại ở các khu vực hẻo lánh.
the documentary explores strange erewhons around the world.
Bộ phim tài liệu khám phá những nơi hẻo lánh kỳ lạ khắp thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay