eringo

[Mỹ]/ˈɛrɪŋɡəʊ/
[Anh]/ˈɛrɪŋɡoʊ/

Dịch

n. Một loại cây, cụ thể là một loại cây hải tùng.
Các dạng của từ
số nhiềueringoes

Cụm từ & Cách kết hợp

eringo flower

hoa eringo

eringo root

rễ eringo

eringo tea

trà eringo

eringo benefits

lợi ích của eringo

eringo extract

chiết xuất eringo

eringo uses

cách sử dụng eringo

eringo oil

dầu eringo

eringo seeds

hạt giống eringo

eringo plant

cây eringo

eringo properties

tính chất của eringo

Câu ví dụ

eringo is often used in herbal medicine.

eringo thường được sử dụng trong y học thảo dược.

many people enjoy the taste of eringo root.

nhiều người thích hương vị của rễ eringo.

eringo can be found in various health supplements.

eringo có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm bổ sung sức khỏe.

some cultures have traditional dishes that include eringo.

một số nền văn hóa có các món ăn truyền thống có chứa eringo.

eringo is known for its potential health benefits.

eringo nổi tiếng với những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe.

people often search for recipes that feature eringo.

mọi người thường tìm kiếm các công thức nấu ăn có sử dụng eringo.

eringo tea is a popular beverage in some regions.

trà eringo là một loại đồ uống phổ biến ở một số vùng.

eringo has a long history of use in traditional medicine.

eringo có lịch sử lâu dài sử dụng trong y học truyền thống.

many herbalists recommend eringo for digestive issues.

nhiều người trồng thảo dược khuyên dùng eringo cho các vấn đề về tiêu hóa.

eringo can be found in various forms, including powders and capsules.

eringo có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm cả bột và viên nang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay