| số nhiều | erodiums |
the erodium
erodium
erodium plants
những cây erodium
pink erodium
erodium hồng
erodium species
các loài erodium
erodium in garden
erodium trong vườn
growing erodium
trồng erodium
erodium flowers
hoa erodium
common erodium
erodium phổ biến
erodium care
chăm sóc erodium
wild erodium
erodium hoang dã
erodium flowers bloom in early spring across mediterranean meadows.
Hoa erodium nở rộ vào đầu mùa xuân trên các thảo nguyên Địa Trung Hải.
the erodium plant is known for its distinctive seed pods.
Cây erodium được biết đến nhờ những quả mọng hạt đặc trưng.
gardeners often cultivate erodium for its delicate pink blossoms.
Những người làm vườn thường trồng erodium vì những bông hoa hồng tinh tế của nó.
erodium cicutarium, commonly called redstem filaree, is widespread.
Erodium cicutarium, còn được gọi là filaree thân đỏ, rất phổ biến.
the erodium seeds have a unique twisting mechanism for dispersal.
Hạt erodium có cơ chế xoắn đặc biệt để phát tán.
some species of erodium are considered invasive weeds in agriculture.
Một số loài erodium được coi là cỏ dại xâm lấn trong nông nghiệp.
herbalists have used erodium for traditional medicinal purposes.
Các nhà thảo dược đã sử dụng erodium cho các mục đích y học truyền thống.
erodium thrives in dry, rocky soil conditions.
Erodium phát triển tốt trong điều kiện đất khô và đá.
the erodium leaves have a fern-like appearance.
Lá erodium có hình dạng giống như cây dương xỉ.
researchers are studying erodium's adaptation to drought.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu khả năng thích nghi của erodium với hạn hán.
erodium flowers attract various pollinators including bees.
Hoa erodium thu hút nhiều loài thụ phấn như ong.
the erodium genus comprises approximately 60 species worldwide.
Chi erodium bao gồm khoảng 60 loài trên toàn thế giới.
farmers struggle to control erodium growth in their fields.
Nông dân gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự phát triển của erodium trong các cánh đồng của họ.
erodium can be found growing between cracks in pavement.
Erodium có thể được tìm thấy mọc giữa các khe nứt trên vỉa hè.
the erodium fruit resembles a stork's bill, hence the name.
Quả erodium giống như mỏ của một con cò, do đó mà có tên gọi như vậy.
the erodium
erodium
erodium plants
những cây erodium
pink erodium
erodium hồng
erodium species
các loài erodium
erodium in garden
erodium trong vườn
growing erodium
trồng erodium
erodium flowers
hoa erodium
common erodium
erodium phổ biến
erodium care
chăm sóc erodium
wild erodium
erodium hoang dã
erodium flowers bloom in early spring across mediterranean meadows.
Hoa erodium nở rộ vào đầu mùa xuân trên các thảo nguyên Địa Trung Hải.
the erodium plant is known for its distinctive seed pods.
Cây erodium được biết đến nhờ những quả mọng hạt đặc trưng.
gardeners often cultivate erodium for its delicate pink blossoms.
Những người làm vườn thường trồng erodium vì những bông hoa hồng tinh tế của nó.
erodium cicutarium, commonly called redstem filaree, is widespread.
Erodium cicutarium, còn được gọi là filaree thân đỏ, rất phổ biến.
the erodium seeds have a unique twisting mechanism for dispersal.
Hạt erodium có cơ chế xoắn đặc biệt để phát tán.
some species of erodium are considered invasive weeds in agriculture.
Một số loài erodium được coi là cỏ dại xâm lấn trong nông nghiệp.
herbalists have used erodium for traditional medicinal purposes.
Các nhà thảo dược đã sử dụng erodium cho các mục đích y học truyền thống.
erodium thrives in dry, rocky soil conditions.
Erodium phát triển tốt trong điều kiện đất khô và đá.
the erodium leaves have a fern-like appearance.
Lá erodium có hình dạng giống như cây dương xỉ.
researchers are studying erodium's adaptation to drought.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu khả năng thích nghi của erodium với hạn hán.
erodium flowers attract various pollinators including bees.
Hoa erodium thu hút nhiều loài thụ phấn như ong.
the erodium genus comprises approximately 60 species worldwide.
Chi erodium bao gồm khoảng 60 loài trên toàn thế giới.
farmers struggle to control erodium growth in their fields.
Nông dân gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự phát triển của erodium trong các cánh đồng của họ.
erodium can be found growing between cracks in pavement.
Erodium có thể được tìm thấy mọc giữa các khe nứt trên vỉa hè.
the erodium fruit resembles a stork's bill, hence the name.
Quả erodium giống như mỏ của một con cò, do đó mà có tên gọi như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay