eroticizing gaze
Ánh nhìn gợi dục
eroticizing culture
Văn hóa gợi dục
eroticizing object
Đồ vật gợi dục
eroticizing images
Hình ảnh gợi dục
eroticizing power
Quyền lực gợi dục
eroticizing spaces
Không gian gợi dục
eroticizing the body
Cơ thể gợi dục
eroticizing narratives
Câu chuyện gợi dục
eroticizing consumption
Tiêu dùng gợi dục
eroticizing experience
Kinh nghiệm gợi dục
the media is often accused of eroticizing female characters for male viewership.
Truyền thông thường bị chỉ trích vì làm gợi dục các nhân vật nữ để phục vụ khán giả nam.
some critics argue that the film eroticizes violence and trauma.
Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim làm gợi dục bạo lực và chấn thương.
advertisements sometimes risk eroticizing everyday objects to sell products.
Quảng cáo đôi khi có nguy cơ làm gợi dục các vật dụng hàng ngày để bán sản phẩm.
it's important to be aware of how narratives can eroticize power dynamics.
Quan trọng là cần nhận thức được cách các câu chuyện có thể làm gợi dục các mối quan hệ quyền lực.
the portrayal of poverty can sometimes unintentionally eroticize suffering.
Việc miêu tả sự nghèo khổ đôi khi vô tình làm gợi dục sự đau khổ.
the novel explores the dangers of eroticizing vulnerability in relationships.
Truyện tiểu thuyết khám phá những nguy hiểm khi làm gợi dục sự dễ tổn thương trong các mối quan hệ.
we need to critically examine how fashion trends eroticize the female body.
Chúng ta cần phân tích nghiêm túc cách các xu hướng thời trang làm gợi dục cơ thể nữ giới.
the artist's work challenges the tendency to eroticize historical figures.
Tác phẩm của nghệ sĩ này thách thức xu hướng làm gợi dục các nhân vật lịch sử.
the documentary investigates how social media can eroticize online interactions.
Phim tài liệu này điều tra cách mạng xã hội có thể làm gợi dục các tương tác trực tuyến.
the play subtly eroticizes the concept of forbidden knowledge.
Bản thảo kịch này tinh tế làm gợi dục khái niệm về tri thức cấm kỵ.
the report highlights the problematic practice of eroticizing childhood innocence.
Báo cáo nhấn mạnh thực hành gây tranh cãi khi làm gợi dục sự vô tội của tuổi thơ.
eroticizing gaze
Ánh nhìn gợi dục
eroticizing culture
Văn hóa gợi dục
eroticizing object
Đồ vật gợi dục
eroticizing images
Hình ảnh gợi dục
eroticizing power
Quyền lực gợi dục
eroticizing spaces
Không gian gợi dục
eroticizing the body
Cơ thể gợi dục
eroticizing narratives
Câu chuyện gợi dục
eroticizing consumption
Tiêu dùng gợi dục
eroticizing experience
Kinh nghiệm gợi dục
the media is often accused of eroticizing female characters for male viewership.
Truyền thông thường bị chỉ trích vì làm gợi dục các nhân vật nữ để phục vụ khán giả nam.
some critics argue that the film eroticizes violence and trauma.
Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim làm gợi dục bạo lực và chấn thương.
advertisements sometimes risk eroticizing everyday objects to sell products.
Quảng cáo đôi khi có nguy cơ làm gợi dục các vật dụng hàng ngày để bán sản phẩm.
it's important to be aware of how narratives can eroticize power dynamics.
Quan trọng là cần nhận thức được cách các câu chuyện có thể làm gợi dục các mối quan hệ quyền lực.
the portrayal of poverty can sometimes unintentionally eroticize suffering.
Việc miêu tả sự nghèo khổ đôi khi vô tình làm gợi dục sự đau khổ.
the novel explores the dangers of eroticizing vulnerability in relationships.
Truyện tiểu thuyết khám phá những nguy hiểm khi làm gợi dục sự dễ tổn thương trong các mối quan hệ.
we need to critically examine how fashion trends eroticize the female body.
Chúng ta cần phân tích nghiêm túc cách các xu hướng thời trang làm gợi dục cơ thể nữ giới.
the artist's work challenges the tendency to eroticize historical figures.
Tác phẩm của nghệ sĩ này thách thức xu hướng làm gợi dục các nhân vật lịch sử.
the documentary investigates how social media can eroticize online interactions.
Phim tài liệu này điều tra cách mạng xã hội có thể làm gợi dục các tương tác trực tuyến.
the play subtly eroticizes the concept of forbidden knowledge.
Bản thảo kịch này tinh tế làm gợi dục khái niệm về tri thức cấm kỵ.
the report highlights the problematic practice of eroticizing childhood innocence.
Báo cáo nhấn mạnh thực hành gây tranh cãi khi làm gợi dục sự vô tội của tuổi thơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay